Trận đấu
38
Bàn thắng mỗi trận
4
Cả hai cùng ghi bàn
55.26%
Trên 2.5 bàn
73.68%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 2 | 5.26% |
| Hòa | 9 | 23.68% |
| Thắng sân khách | 27 | 71.05% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Ostrovets FC | 10 | 5 |
| 2 | Smorgon | 10 | 5 |
| 3 | Belshina | 9 | 4.5 |
| 4 | Orsha | 9 | 4.5 |
| 5 | Slavia Mozyr | 7 | 3.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bumprom | 0 | 0 |
| 2 | Dinamo Minsk | 0 | 0 |
| 3 | Bate Borisov | 1 | 1 |
| 4 | FC Isloch Minsk R. | 1 | 0.5 |
| 5 | Nadezhda | 1 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 37 | 1 | 97.37% |
| 1.5 | 35 | 3 | 92.11% |
| 2.5 | 28 | 10 | 73.68% |
| 3.5 | 22 | 16 | 57.89% |
| 4.5 | 14 | 24 | 36.84% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 2 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 5 | 6 |
| Thắng sân khách | 0 | 2 | 20 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 4 | 5 | 13.16% |
| 2 – 2 | 5 | 13.16% |
| 0 – 2 | 4 | 10.53% |
| 0 – 3 | 3 | 7.89% |
| 1 – 1 | 3 | 7.89% |
| 0 – 5 | 2 | 5.26% |
| 0 – 7 | 2 | 5.26% |
| 1 – 2 | 2 | 5.26% |
| 1 – 3 | 2 | 5.26% |
| 3 – 4 | 2 | 5.26% |