Trận đấu
258
Bàn thắng mỗi trận
3.19
Cả hai cùng ghi bàn
60.85%
Trên 2.5 bàn
63.18%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 109 | 42.25% |
| Hòa | 51 | 19.77% |
| Thắng sân khách | 98 | 37.98% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Niva | 76 | 2.62 |
| 2 | FC Energetik-Bgu Minsk | 61 | 2.1 |
| 3 | FC Slutsk | 58 | 2 |
| 4 | Shakhter Soligorsk | 56 | 1.93 |
| 5 | Bumprom | 53 | 1.83 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | FC Slutsk | 28 | 0.97 |
| 2 | Slonim | 33 | 1.14 |
| 3 | FC Energetik-Bgu Minsk | 35 | 1.21 |
| 4 | Niva | 35 | 1.21 |
| 5 | Smorgon | 36 | 1.24 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 243 | 15 | 94.19% |
| 1.5 | 215 | 43 | 83.33% |
| 2.5 | 163 | 95 | 63.18% |
| 3.5 | 99 | 159 | 38.37% |
| 4.5 | 57 | 201 | 22.09% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 60 | 11 | 8 |
| Hòa | 40 | 32 | 35 |
| Thắng sân khách | 9 | 8 | 55 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 28 | 10.85% |
| 1 – 1 | 25 | 9.69% |
| 1 – 2 | 19 | 7.36% |
| 3 – 1 | 16 | 6.2% |
| 0 – 0 | 15 | 5.81% |
| 0 – 1 | 15 | 5.81% |
| 0 – 2 | 14 | 5.43% |
| 1 – 0 | 13 | 5.04% |
| 2 – 0 | 13 | 5.04% |
| 3 – 0 | 11 | 4.26% |