Orsha vs BATE II
Tỷ số chung cuộc: Orsha 1-2 BATE II tại 1. Division, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Orsha thắng 0, hòa 1, BATE II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 21
- Phong độ
- LDLLW Orsha
- LWWDL BATE II
- 18' 0-1 I. Kuimov
- 37' Yellow Card
- HT0-1
- 46' ▲ M. Telesh ▼ T. Gagloev
- 46' ▲ T. Sarkisyan ▼ M. Titov
- 57' 0-2 V. Yatskevich · K. Apanasevich
- 61' Yellow Card
- 61' ▲ D. Tikhomirov ▼ M. Pashkevich
- 61' ▲ D. Strebtsov ▼ D. Stain
- 61' ▲ V. Kostyukovich ▼
- 63' ▲ M. Karpovich ▼ P. Kolosovskiy
- 63' ▲ V. Kisel ▼ V. Yatskevich
- 68' ▲ M. Gavrilov ▼ K. Apanasevich
- 82' A. Alexandrovich · D. Strebtsov 1-2
- 87' ▲ N. Volchenko ▼ G. Zheleznikov
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Volodkov
- 3N. Bykov
- 5N. Tarbyakov
- 7N. Bobchenok
- 10A. Alexandrovich
- 11D. Stain▼ 61'
- 16M. Pashkevich▼ 61'
- 22E. Kudinov
- 77G. Zheleznikov▼ 87'
- 82V. Shalychev
- 93P. Bordukov
Dự bị 10
- 52R. Kravchenko
- 8I. Berezun
- 9D. Tikhomirov▲ 61'
- 13D. Strebtsov▲ 61'
- 14A. Dambrovsky
- 17Y. Kulesh
- 18N. Volchenko▲ 87'
- 19V. Kostyukovich▲ 61'
- 69S. Bulakhov
- 88D. Rudenok
- 35V. Zhurba
- 4N. Shcherbakov
- 8P. Kolosovskiy▼ 63'
- 9T. Gagloev▼ 46'
- 10E. Grivenev
- 11M. Titov▼ 46'
- 18K. Apanasevich▼ 68'
- 21I. Kuimov
- 24V. Yatskevich▼ 63'
- 47E. Machnach
- 77Y. Kuzmenok
Dự bị 10
- 16M. Klyakin
- 3E. Shakhnovich
- 6M. Karpovich▲ 63'
- 7R. Aliyev
- 14M. Telesh▲ 46'
- 17T. Sarkisyan▲ 46'
- 27D. Karshakevich
- 45M. Tolkach
- 66V. Kisel▲ 63'
- 22M. Gavrilov▲ 68'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 61 - 29 | +32 | 48 | |
| 2 | 23 | 44 - 36 | +8 | 45 | |
| 3 | 22 | 43 - 23 | +20 | 44 | |
| 4 | 23 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 5 | 23 | 41 - 34 | +7 | 41 | |
| 6 | 22 | 40 - 28 | +12 | 36 | |
| 7 | 23 | 42 - 35 | +7 | 34 | |
| 8 | 23 | 39 - 40 | -1 | 34 | |
| 9 | 23 | 41 - 37 | +4 | 31 | |
| 10 | 23 | 44 - 42 | +2 | 30 | |
| 11 | 23 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 12 | 22 | 27 - 31 | -4 | 27 | |
| 13 | 23 | 23 - 30 | -7 | 25 | |
| 14 | 22 | 25 - 40 | -15 | 25 | |
| 15 | 22 | 26 - 33 | -7 | 23 | |
| 16 | 22 | 30 - 39 | -9 | 21 | |
| 17 | 23 | 31 - 54 | -23 | 18 | |
| 18 | 23 | 24 - 59 | -35 | 17 |
So sánh
10Trận đấu9
13Ghi được12
18Thủng lưới21
1.3Bàn thắng mỗi trận1.33
1Giữ sạch lưới0
8Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai5