Niva vs FC Slutsk
Tỷ số chung cuộc: Niva 2-1 FC Slutsk tại 1. Division, 5 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Niva thắng 1, hòa 0, FC Slutsk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadyen Haradski, Slutsk
- Phong độ
- WWLWW Niva
- LDDWD FC Slutsk
- 5' A. Kuratnik
- 17' 0-1 A. Kontsedailov · V. Fedosov
- 24' D. Fedortsov · D. Galuza 1-1
- 30' D. Fedortsov 2-1
- 41' A. Semenov
- 45' I. Sidor
- HT2-1
- 46' ▲ V. Sychev ▼ V. Kurlovich
- 59' ▲ V. Dybin ▼ M. Gordeychuk
- 59' ▲ P. Pampukha ▼ D. Galuza
- 59' ▲ E. Mashagin ▼ V. Skomarovskiy
- 62' ▲ D. Nekrashevich ▼ P. Tseslyukevich
- 62' ▲ V. Kulchitskiy ▼ V. Papava
- 70' ▲ V. Chebotar ▼ V. Fedosov
- 74' ▲ N. Bylinkin ▼ A. Rum
- 78' E. Mashagin
- 78' ▲ S. Kontsevoy ▼ V. Shubovich
- FT2-1
Đội hình
- 12N. Dovnar
- 3M. Druchik
- 4V. Milyutin
- 7D. Galuza ▼ 59'
- 9A. Kuratnik
- 21N. Leshkevich
- 23D. Fedortsov
- 47V. Skomarovskiy ▼ 59'
- 62M. Gordeychuk ▼ 59'
- 77V. Shubovich ▼ 78'
- 88R. Kozel
Dự bị 9
- 35D. Kashtelyan
- 10V. Dybin ▲ 59'
- 15I. Monich
- 20A. Martysevich
- 26S. Kontsevoy ▲ 78'
- 29P. Pampukha ▲ 59'
- 41A. Tkhagalegov
- 69E. Mashagin ▲ 59'
- 98A. Karpuk
- 35N. Robak
- 6A. Tolkin
- 10P. Tseslyukevich ▼ 62'
- 11V. Fedosov ▼ 70'
- 15A. Rum ▼ 74'
- 16A. Semenov
- 21I. Sidor
- 27V. Kurlovich ▼ 46'
- 44A. Shkondin
- 77A. Kontsedailov
- 97V. Papava ▼ 62'
Dự bị 10
- 30I. Branovets
- 3V. Tseluyko
- 4D. Kirbay
- 5A. Chuduk
- 8A. Blotskiy
- 9V. Sychev ▲ 46'
- 17D. Nekrashevich ▲ 62'
- 25V. Kulchitskiy ▲ 62'
- 45V. Chebotar ▲ 70'
- 19N. Bylinkin ▲ 74'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 61 - 29 | +32 | 48 | |
| 2 | 23 | 44 - 24 | +20 | 45 | |
| 3 | 23 | 44 - 36 | +8 | 45 | |
| 4 | 23 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 5 | 23 | 41 - 34 | +7 | 41 | |
| 6 | 23 | 45 - 30 | +15 | 39 | |
| 7 | 23 | 42 - 35 | +7 | 34 | |
| 8 | 23 | 39 - 40 | -1 | 34 | |
| 9 | 23 | 41 - 37 | +4 | 31 | |
| 10 | 23 | 44 - 42 | +2 | 30 | |
| 11 | 23 | 30 - 33 | -3 | 30 | |
| 12 | 23 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 13 | 23 | 23 - 30 | -7 | 25 | |
| 14 | 23 | 27 - 43 | -16 | 25 | |
| 15 | 23 | 27 - 34 | -7 | 24 | |
| 16 | 23 | 32 - 44 | -12 | 21 | |
| 17 | 23 | 31 - 54 | -23 | 18 | |
| 18 | 23 | 24 - 59 | -35 | 17 |
So sánh
10Trận đấu9
30Ghi được14
16Thủng lưới8
3Bàn thắng mỗi trận1.56
2Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai9