Minsk II vs Uni Minsk
Tỷ số chung cuộc: Minsk II 2-1 Uni Minsk tại 1. Division, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Minsk II thắng 2, hòa 1, Uni Minsk thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 16
- Phong độ
- LWDLL Minsk II
- DDWLD Uni Minsk
- HT0-0
- 46' ▲ I. Sviridenko ▼ V. Ganchuk
- 46' ▲ D. Turovets ▼ D. Zinovich
- 46' ▲ V. Popov ▼ D. Chergeyko
- 46' ▲ A. Krotov ▼ I. Vorobyov
- 49' G. Bulatskiy · E. Kindruk 1-0
- 55' ▲ D. Podbereznyi ▼ D. Khalimonchikov
- 59' ▲ R. Sitnikov ▼ V. Zholudov
- 70' V. Kostyukovich
- 70' ▲ E. Sakuta ▼ D. Narchuk
- 77' I. Sviridenko11m 2-0
- 78' ▲ I. Porshnev ▼ E. Egorov
- 81' 2-1 V. Popov · A. Krotov
- 85' M. Svidinskiy
- 88' ▲ N. Vasilevskiy ▼ E. Kindruk
- 88' ▲ V. Khachaturian ▼ G. Bulatskiy
- FT2-1
Đội hình
- 16M. Gerashchenko
- 4P. Sheremet
- 5V. Zholudov▼ 59'
- 6E. Egorov▼ 78'
- 7G. Bulatskiy▼ 88'
- 8S. Matusevich
- 9I. Bondarenko
- 14V. Ganchuk▼ 46'
- 17E. Kindruk▼ 88'
- 18D. Morozov
- 21A. Kazakov
Dự bị 7
- 1M. Sukharenko
- 2R. Sitnikov▲ 59'
- 10N. Vasilevskiy▲ 88'
- 12I. Sviridenko▲ 46'
- 13A. Sapego
- 19V. Khachaturian▲ 88'
- 22I. Porshnev▲ 78'
- 30D. Khalimonchikov▼ 55'
- 98M. Svidinskiy
- 35M. Kovruk
- 7D. Narchuk▼ 70'
- 18V. Kostyukovich
- 22D. Zinovich▼ 46'
- 32V. Urbanovich
- 33D. Lapin
- 69E. Snapkov
- 95I. Vorobyov▼ 46'
- 99D. Chergeyko▼ 46'
Dự bị 10
- 1R. Babaev
- 3D. Turovets▲ 46'
- 5P. Vakulich
- 6D. Podbereznyi▲ 55'
- 8E. Sakuta▲ 70'
- 10E. Semenov
- 11V. Popov▲ 46'
- 21I. Omelusik
- 77A. Krotov▲ 46'
- 88T. Statkevich
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 61 - 29 | +32 | 48 | |
| 2 | 23 | 44 - 36 | +8 | 45 | |
| 3 | 22 | 43 - 23 | +20 | 44 | |
| 4 | 23 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 5 | 23 | 41 - 34 | +7 | 41 | |
| 6 | 23 | 45 - 30 | +15 | 39 | |
| 7 | 23 | 42 - 35 | +7 | 34 | |
| 8 | 23 | 39 - 40 | -1 | 34 | |
| 9 | 23 | 41 - 37 | +4 | 31 | |
| 10 | 23 | 44 - 42 | +2 | 30 | |
| 11 | 23 | 30 - 33 | -3 | 30 | |
| 12 | 23 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 13 | 23 | 23 - 30 | -7 | 25 | |
| 14 | 23 | 27 - 43 | -16 | 25 | |
| 15 | 22 | 26 - 33 | -7 | 23 | |
| 16 | 23 | 32 - 44 | -12 | 21 | |
| 17 | 23 | 31 - 54 | -23 | 18 | |
| 18 | 23 | 24 - 59 | -35 | 17 |
So sánh
9Trận đấu11
18Ghi được12
13Thủng lưới10
2Bàn thắng mỗi trận1.09
3Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai6