FC Dinamo Minsk II vs Volna
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Minsk II 0-4 Volna tại 1. Division, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Minsk II thắng 2, hòa 1, Volna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 22
- Phong độ
- LLWWL FC Dinamo Minsk II
- DLLLW Volna
- 28' 0-1 V. Kibuk · D. Lesnyak
- HT0-1
- 59' ▲ D. Matyash ▼ D. Lesnyak
- 59' ▲ I. Tishurov ▼ M. Grechikha
- 64' 0-2 V. Kibuk · D. Matyash
- 67' ▲ V. Kibak ▼ V. Beinya
- 67' ▲ A. Antipov ▼ G. Sereda
- 70' 0-3 D. Matyash · V. Kibuk
- 71' ▲ N. Titov ▼ V. Rusakov
- 77' ▲ R. Terletskiy ▼ Z. Gitselev
- 80' ▲ D. Kozlov ▼ D. Degtyarenko
- 80' ▲ E. Radkov ▼ A. Denisyuk
- 81' 0-4 R. Terletskiy · D. Matyash
- 82' K. Adamovich
- 87' ▲ S. Baluk ▼ V. Kibuk
- FT0-4
Đội hình
- 12D. Radkevich
- 3V. Rusakov ▼ 71'
- 6K. Adamovich
- 8A. Grabtsevich
- 10E. Molchan
- 11A. Lutskovich
- 13V. Beinya ▼ 67'
- 16G. Sereda ▼ 67'
- 17A. Denisyuk ▼ 80'
- 19D. Degtyarenko ▼ 80'
- 25A. Zablotskiy
Dự bị 8
- 1E. Yaroshevich
- 5V. Kibak ▲ 67'
- 7I. Sychik
- 9A. Voskoboynikov
- 15D. Kozlov ▲ 80'
- 20A. Antipov ▲ 67'
- 23N. Titov ▲ 71'
- 22E. Radkov ▲ 80'
- 31S. Letsko
- 2D. Prokopchuk
- 4A. Kuradovets
- 8D. Kovalev
- 10M. Grechikha ▼ 59'
- 15V. Kibuk ▼ 87'
- 17K. Polkhovskiy
- 18V. Urbanovich
- 19D. Lesnyak ▼ 59'
- 21V. Syrisko
- 77Z. Gitselev ▼ 77'
Dự bị 6
- 1A. Asonov
- 7K. Kovalevich
- 20R. Terletskiy ▲ 77'
- 37S. Baluk ▲ 87'
- 91D. Matyash ▲ 59'
- 88I. Tishurov ▲ 59'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 29 | +46 | 74 | |
| 2 | 34 | 59 - 37 | +22 | 67 | |
| 3 | 34 | 56 - 34 | +22 | 64 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 63 | |
| 5 | 34 | 74 - 44 | +30 | 59 | |
| 6 | 34 | 56 - 36 | +20 | 59 | |
| 7 | 34 | 68 - 56 | +12 | 55 | |
| 8 | 34 | 70 - 52 | +18 | 53 | |
| 9 | 34 | 56 - 48 | +8 | 51 | |
| 10 | 34 | 49 - 47 | +2 | 51 | |
| 11 | 34 | 65 - 55 | +10 | 48 | |
| 12 | 34 | 44 - 49 | -5 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 40 | -6 | 40 | |
| 14 | 34 | 54 - 72 | -18 | 36 | |
| 15 | 34 | 34 - 83 | -49 | 28 | |
| 16 | 34 | 42 - 93 | -51 | 25 | |
| 17 | 34 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 18 | 34 | 31 - 79 | -48 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
34Ghi được70
43Thủng lưới58
0.97Bàn thắng mỗi trận1.94
11Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn25
16Hiệp hai39