Osipovichy vs Uni Minsk
Tỷ số chung cuộc: Osipovichy 0-2 Uni Minsk tại 1. Division, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Osipovichy thắng 0, hòa 0, Uni Minsk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 6
- Phong độ
- WDWLL Osipovichy
- DDWLD Uni Minsk
- 18' 0-1 A. Kukhotskovoletsphản lưới
- 36' B. Kutsiy
- HT0-1
- 47' 0-2 R. Sidorovich
- 57' ▲ A. Grin ▼ A. Zverev
- 57' ▲ A. Platon ▼ A. Emeljanov
- 58' ▲ P. Klenye ▼ B. Kutsiy
- 69' ▲ D. Podbereznyi ▼ A. Krotov
- 69' ▲ P. Vakulich ▼ A. Shishko
- 69' ▲ S. Stefanovich ▼ E. Babich
- 70' A. Fazylov
- 72' A. Kukhotskovolets
- 78' ▲ M. Borovik ▼ A. Yarmolich
- 87' ▲ I. Korzhenevskiy ▼ K. Malykh
- 87' ▲ V. Prokopenko ▼ D. Kharnavtsov
- FT0-2
Đội hình
- 33A. Kudin
- 2A. Perepechko
- 4A. Kukhotskovolets
- 7P. Ratskevich
- 8A. Boldyrev
- 14A. Zverev▼ 57'
- 15K. Malykh▼ 87'
- 17A. Emeljanov▼ 57'
- 18A. Emeljanov▼ 57'
- 23M. Kunskiy
- 31A. Yarmolich▼ 78'
Dự bị 10
- 1K. Magaletskiy
- 16R. Gurinovich
- 5A. Glyak
- 6M. Azarov
- 9M. Borovik▲ 78'
- 11D. Stain
- 12A. Grin▲ 57'
- 19A. Platon▲ 57'
- 27M. Samartsev
- 29I. Korzhenevskiy▲ 87'
- 1R. Babaev
- 2A. Fazylov
- 6A. Tarakanov
- 7D. Kharnavtsov▼ 87'
- 10A. Shishko▼ 69'
- 15R. Sidorovich
- 17E. Babich▼ 69'
- 19V. Urbanovich
- 21A. Prokopenko
- 77A. Krotov▼ 69'
- 92B. Kutsiy▼ 58'
Dự bị 10
- 13K. Pankratov
- 3D. Podbereznyi▲ 69'
- 5P. Vakulich▲ 69'
- 11Y. Khramtsevich
- 18P. Klenye▲ 58'
- 22S. Stefanovich▲ 69'
- 47R. Durko
- 87E. Sakuta
- 88D. Shulyak
- 97V. Prokopenko▲ 87'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 29 | +46 | 74 | |
| 2 | 34 | 59 - 37 | +22 | 67 | |
| 3 | 34 | 56 - 34 | +22 | 64 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 63 | |
| 5 | 34 | 74 - 44 | +30 | 59 | |
| 6 | 34 | 56 - 36 | +20 | 59 | |
| 7 | 34 | 68 - 56 | +12 | 55 | |
| 8 | 34 | 70 - 52 | +18 | 53 | |
| 9 | 34 | 56 - 48 | +8 | 51 | |
| 10 | 34 | 49 - 47 | +2 | 51 | |
| 11 | 34 | 65 - 55 | +10 | 48 | |
| 12 | 34 | 44 - 49 | -5 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 40 | -6 | 40 | |
| 14 | 34 | 54 - 72 | -18 | 36 | |
| 15 | 34 | 34 - 83 | -49 | 28 | |
| 16 | 34 | 42 - 93 | -51 | 25 | |
| 17 | 34 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 18 | 34 | 31 - 79 | -48 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu37
44Ghi được56
82Thủng lưới77
1.26Bàn thắng mỗi trận1.51
2Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai31