FC Dinamo Minsk II vs Orsha
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Minsk II 2-2 Orsha tại 1. Division, 11 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Minsk II thắng 2, hòa 1, Orsha thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadyen Dynama-Juni, Minsk
- Phong độ
- LLWWL FC Dinamo Minsk II
- DLLWL Orsha
- 17' A. Gonzhurov
- 29' 0-1 D. Tikhomirov
- 35' ▲ A. Shepelev ▼ V. Puninskiy
- 42' T. Dubovik 1-1
- HT1-1
- 55' ▲ G. Ivanyukovich ▼ E. Isachenko
- 56' M. Kalinovskiy
- 68' ▲ N. Smolnikov ▼ G. Zheleznikov
- 69' ▲ K. Adamovich ▼ M. Kalinovskiy
- 74' S. Irshev
- 75' S. Irshevphản lưới 2-1
- 79' ▲ I. Veras ▼ D. Tikhomirov
- 79' 2-2 A. Chernodarov
- 83' ▲ V. Beynya ▼ A. Voskoboynikov
- FT2-2
Đội hình
- N. Petrashko
- M. Mikhayrin
- M. Dubatovka
- T. Dubovik
- D. Turovets
- A. Konyakhin
- G. Sereda
- V. Krolik
- E. Isachenko▼ 55'
- A. Voskoboynikov▼ 83'
- M. Kalinovskiy▼ 69'
Dự bị 5
- G. Ivanyukovich▲ 55'
- K. Adamovich▲ 69'
- V. Beynya▲ 83'
- A. Martysevich
- D. Radkevich
- A. Ignatovich
- S. Melnik
- S. Irshev
- N. Volchenko
- G. Zheleznikov▼ 68'
- A. Chernodarov
- A. Antonov
- V. Puninskiy▼ 35'
- M. Zhestarev
- A. Gonzhurov
- D. Tikhomirov▼ 79'
Dự bị 7
- A. Shepelev▲ 35'
- N. Smolnikov▲ 68'
- I. Veras▲ 79'
- A. Kucherov
- D. Vorobyev
- N. Tyunis
- R. Kravchenko
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 26 | +36 | 76 | |
| 2 | 34 | 75 - 27 | +48 | 73 | |
| 3 | 34 | 73 - 34 | +39 | 70 | |
| 4 | 34 | 84 - 42 | +42 | 69 | |
| 5 | 34 | 70 - 43 | +27 | 66 | |
| 6 | 34 | 48 - 40 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 54 | -8 | 49 | |
| 9 | 34 | 50 - 37 | +13 | 48 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 45 | |
| 11 | 34 | 44 - 57 | -13 | 43 | |
| 12 | 34 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 13 | 34 | 30 - 60 | -30 | 34 | |
| 14 | 34 | 31 - 52 | -21 | 33 | |
| 15 | 34 | 33 - 61 | -28 | 31 | |
| 16 | 34 | 26 - 65 | -39 | 26 | |
| 17 | 34 | 34 - 91 | -57 | 21 | |
| 18 | 34 | 36 - 55 | -19 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
54Ghi được52
39Thủng lưới54
1.59Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai30