Niva vs FC Energetik-Bgu Minsk
Tỷ số chung cuộc: Niva 2-1 FC Energetik-Bgu Minsk tại 1. Division, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Niva thắng 3, hòa 0, FC Energetik-Bgu Minsk thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 27
- Phong độ
- WWLWW Niva
- WLWWL FC Energetik-Bgu Minsk
- 28' V. Ssorin
- 38' A. Kuratnik 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Lukashenko ▼ M. Tagaev
- 46' ▲ M. Pashkevich ▼ D. Chul
- 58' ▲ M. Druchik ▼ V. Shcherbo
- 59' 1-1 E. Voyna
- 62' ▲ D. Mulkevich ▼ V. Starostin
- 62' ▲ E. Yushchenko ▼ A. Fisyuk
- 67' ▲ A. Zhlobich ▼ V. Lisovskiy
- 68' D. Fedortsov 2-1
- 78' ▲ M. Tamkovich ▼ I. Kazakov
- 78' ▲ V. Ganchuk ▼ F. Fedorovich
- 79' E. Lukashenko
- 86' ▲ M. Grechikha ▼ P. Pampukha
- 90'+3 V. Ssorin
- 90'+3 V. Ssorin
- FT2-1
Đội hình
- A. Meshchaninov
- V. Shcherbo ▼ 58'
- A. Tkhagalegov
- V. Starostin ▼ 62'
- D. Fedortsov
- V. Dybin
- N. Leshkevich
- A. Yaroshik
- A. Fisyuk ▼ 62'
- P. Pampukha ▼ 86'
- A. Kuratnik
Dự bị 10
- M. Druchik ▲ 58'
- D. Mulkevich ▲ 62'
- E. Yushchenko ▲ 62'
- M. Grechikha ▲ 86'
- D. Bloshuk
- D. Chizh
- D. Lesnyak
- R. Kozel
- S. Letsko
- V. Ignatovskiy
- V. Kazlovskiy
- E. Voyna
- F. Fedorovich ▼ 78'
- V. Ssorin
- I. Kazakov ▼ 78'
- A. Sakovich
- A. Vayner
- M. Tagaev ▼ 46'
- N. Bobchenok
- D. Chul ▼ 46'
- V. Lisovskiy ▼ 67'
Dự bị 8
- E. Lukashenko ▲ 46'
- M. Pashkevich ▲ 46'
- A. Zhlobich ▲ 67'
- M. Tamkovich ▲ 78'
- V. Ganchuk ▲ 78'
- A. Starovoytov
- D. Seledtsov
- K. Veretynskiy
Thống kê
00
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 26 | +36 | 76 | |
| 2 | 34 | 75 - 27 | +48 | 73 | |
| 3 | 34 | 73 - 34 | +39 | 70 | |
| 4 | 34 | 84 - 42 | +42 | 69 | |
| 5 | 34 | 70 - 43 | +27 | 66 | |
| 6 | 34 | 48 - 40 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 54 | -8 | 49 | |
| 9 | 34 | 50 - 37 | +13 | 48 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 45 | |
| 11 | 34 | 44 - 57 | -13 | 43 | |
| 12 | 34 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 13 | 34 | 30 - 60 | -30 | 34 | |
| 14 | 34 | 31 - 52 | -21 | 33 | |
| 15 | 34 | 33 - 61 | -28 | 31 | |
| 16 | 34 | 26 - 65 | -39 | 26 | |
| 17 | 34 | 34 - 91 | -57 | 21 | |
| 18 | 34 | 36 - 55 | -19 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
93Ghi được41
56Thủng lưới76
2.21Bàn thắng mỗi trận0.93
13Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn18
52Hiệp hai24