Volna
3 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Ostrovets FC

Volna vs Ostrovets FC

Tỷ số chung cuộc: Volna 3-2 Ostrovets FC tại 1. Division, 30 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Volna thắng 2, hòa 1, Ostrovets FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 13
Sân vận động
Stadyen Valna, Pinsk
Phong độ
DLLLW Volna
WLWWW Ostrovets FC
  1. 12' D. Tkachik 1-0
  2. 23' D. Tkachik 2-0
  3. 27' V. Chebotar 3-0
  4. 36' 3-1 A. Drozdovich
  5. HT3-1
  6. 46' A. Bulychev A. Stroychuk
  7. 46' K. Kovalevich D. Shulyak
  8. 46' V. Grigarkevich A. Konev
  9. 48' A. Radzhabov
  10. 57' E. Bozhko V. Chebotar
  11. 57' 3-2 A. Drozdovich
  12. 64' E. Bozhko
  13. 71' V. Syrisko
  14. 76' R. Terletskiy V. Syrisko
  15. 79' K. Parmonov A. Drozdovich
  16. 83' A. Kolomatskiy V. Grigarkevich
  17. 85' A. Zhukovskiy M. Lotysh
  18. 87' I. Sushchinskiy D. Tkachik
  19. 90'+5 E. Shashko
  20. FT3-2

Đội hình

Volna HLV: S. Yaskovich
  1. A. Stankevich
  2. A. Radzhabov
  3. D. Prokopchuk
  4. K. Polkhovskiy
  5. D. Shulyak ▼ 46'
  6. V. Kibuk
  7. M. Grechikha
  8. V. Syrisko ▼ 76'
  9. D. Tkachik ▼ 87'
  10. A. Stroychuk ▼ 46'
  11. V. Chebotar ▼ 57'

Dự bị 8

  1. A. Bulychev ▲ 46'
  2. K. Kovalevich ▲ 46'
  3. E. Bozhko ▲ 57'
  4. R. Terletskiy ▲ 76'
  5. I. Sushchinskiy ▲ 87'
  6. A. Kukhotskovolets
  7. E. Kozel
  8. R. Belov
Ostrovets FC HLV: Y. Karatay
  1. A. Bely
  2. V. Dak
  3. E. Shashko
  4. A. Konev ▼ 46'
  5. N. Kachur
  6. Y. Volovik
  7. M. Lotysh ▼ 85'
  8. D. Khvostovich
  9. A. Drozdovich ▼ 79'
  10. A. Bakinovskiy
  11. V. Yatskevich

Dự bị 10

  1. V. Grigarkevich ▲ 46'
  2. K. Parmonov ▲ 79'
  3. A. Kolomatskiy ▲ 83'
  4. A. Zhukovskiy ▲ 85'
  5. A. Ashrafi
  6. I. Furmanov
  7. M. Avgustinovich
  8. M. Kunskiy
  9. M. Shamrin
  10. V. Yukhnovich

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Molodechno-DYuSSh 4
34 62 - 26 +36 76
2
ML Vitebsk
34 75 - 27 +48 73
3
Niva
34 73 - 34 +39 70
4
Belshina
34 84 - 42 +42 69
5
Volna
34 70 - 43 +27 66
6
Lida
34 48 - 40 +8 52
7
FC Dinamo Minsk II
34 54 - 39 +15 52
8
BATE II
34 46 - 54 -8 49
9
Bumprom
34 50 - 37 +13 48
10
Orsha
34 46 - 51 -5 45
11
Ostrovets FC
34 44 - 57 -13 43
12
Lokomotiv Gomel
34 42 - 50 -8 35
13
Baranovichi
34 30 - 60 -30 34
14
ABFF U17
34 31 - 52 -21 33
15
Shakhtyor Petrikov
34 33 - 61 -28 31
16
Slonim
34 26 - 65 -39 26
17
Torpedo BelAZ II
34 34 - 91 -57 21
18
FC Energetik-Bgu Minsk
34 36 - 55 -19 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu36
79Ghi được50
65Thủng lưới61
1.88Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn22
45Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu