Baranovichi vs Lokomotiv Gomel
Tỷ số chung cuộc: Baranovichi 2-1 Lokomotiv Gomel tại 1. Division, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baranovichi thắng 1, hòa 3, Lokomotiv Gomel thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadyen Lyakamatyu, Baranovichi
- Phong độ
- DLDWW Baranovichi
- WDWWW Lokomotiv Gomel
- 22' I. Zhestkin
- 37' 0-1 E. Azerskiy
- HT0-1
- 46' ▲ D. Galuza ▼ M. Tkatsevich
- 46' ▲ I. Bartsev ▼ S. Arkhipov
- 48' K. Kirkitskiy
- 51' D. Bolbat
- 55' K. Kirkitskiy 1-1
- 68' ▲ N. Shamanov ▼ D. Bolbat
- 71' ▲ I. Kaloshkin ▼ A. Krasnov
- 75' ▲ A. Sorokin ▼ M. Lukyanov
- 79' K. Khvastukhin
- 79' A. Kilyimanov
- 85' ▲ D. Emelyanov ▼ Y. Muzychenko
- 85' D. Galuza 2-1
- 90'+4 I. A. Bartsev
- 90'+2 ▲ T. Plaksa ▼ L. Mukhametshin
- FT2-1
Đội hình
- M. Vysotskiy
- A. Kilyimanov
- A. Firsov
- D. Bolbat ▼ 68'
- I. Tarabesh
- L. Mukhametshin ▼ 90'
- K. Kirkitskiy
- A. Savitskiy
- M. Lukyanov ▼ 75'
- S. Arkhipov ▼ 46'
- M. Tkatsevich ▼ 46'
Dự bị 10
- D. Galuza ▲ 46'
- I. Bartsev ▲ 46'
- N. Shamanov ▲ 68'
- A. Sorokin ▲ 75'
- T. Plaksa ▲ 90'
- A. Krutko
- D. Kipra
- M. Rudakov
- N. Tarbyakov
- S. Kendysh
- A. Ryzhchenko
- S. Izhakovskiy
- P. Markov
- D. Kaplunov
- Y. Muzychenko ▼ 85'
- I. Zhestkin
- E. Milevskiy
- I. Kirko
- E. Azerskiy
- A. Krasnov ▼ 71'
- K. Khvastukhin
Dự bị 9
- I. Kaloshkin ▲ 71'
- D. Emelyanov ▲ 85'
- A. Yanchenko
- D. Krivosheev
- E. Telepnev
- I. Kuzmenok
- K. Malitskiy
- N. Starostenko
- S. Krivorot
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 26 | +36 | 76 | |
| 2 | 34 | 75 - 27 | +48 | 73 | |
| 3 | 34 | 73 - 34 | +39 | 70 | |
| 4 | 34 | 84 - 42 | +42 | 69 | |
| 5 | 34 | 70 - 43 | +27 | 66 | |
| 6 | 34 | 48 - 40 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 54 | -8 | 49 | |
| 9 | 34 | 50 - 37 | +13 | 48 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 45 | |
| 11 | 34 | 44 - 57 | -13 | 43 | |
| 12 | 34 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 13 | 34 | 30 - 60 | -30 | 34 | |
| 14 | 34 | 31 - 52 | -21 | 33 | |
| 15 | 34 | 33 - 61 | -28 | 31 | |
| 16 | 34 | 26 - 65 | -39 | 26 | |
| 17 | 34 | 34 - 91 | -57 | 21 | |
| 18 | 34 | 36 - 55 | -19 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu39
40Ghi được49
62Thủng lưới58
1.08Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai28