Smolevichi-Sti vs Fc Luch Minsk
Tỷ số chung cuộc: Smolevichi-Sti 3-3 Fc Luch Minsk tại 1. Division, 18 tháng 6, 2017. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Smolevichi-Sti thắng 0, hòa 3, Fc Luch Minsk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 11
- Phong độ
- WLWWL Smolevichi-Sti
- DDDLD Fc Luch Minsk
- 14' 0-1 Y. Kozlov
- 44' 0-2 L. Khankevich
- HT0-2
- 46' ▲ D. Bayduk ▼ A. Levkovets
- 52' V. Gorbachik 1-2
- 52' 1-3 L. Khankevich
- 54' S. Kovalyuk11m 2-3
- 71' ▲ P. Lyakhnovich ▼ M. Rovbut
- 71' ▲ P. Rassolko ▼ V. Shepetovskiy
- 76' ▲ K. Leonovich ▼ V. Zhavadskiy
- 76' ▲ S. Rusakh ▼ S. Kovalyuk
- 83' ▲ A. Bury ▼ L. Khankevich
- 85' ▲ O. Shkabara ▼ V. Gorbachik
- 86' ▲ P. Belokhvostov ▼ A. Kats
- 86' O. Shkabara 3-3
- 88' ▲ V. Karp ▼ Y. Kozlov
- FT3-3
Đội hình
- R. Stepanov
- A. Demidovich
- V. Gorbachik ▼ 85'
- I. Trukhov
- S. Kovalyuk ▼ 76'
- I. Voronkov
- I. Vasilenok
- P. Chikida
- V. Zhavadskiy ▼ 76'
- A. Levkovets ▼ 46'
- A. Shamruk
Dự bị 4
- D. Bayduk ▲ 46'
- K. Leonovich ▲ 76'
- S. Rusakh ▲ 76'
- O. Shkabara ▲ 85'
- R. Babaev
- D. Kaplunov
- M. Rovbut ▼ 71'
- A. Arkhipov
- V. Shepetovskiy ▼ 71'
- A. Buloychik
- A. Kats ▼ 86'
- A. Kozel
- T. Lukashevich
- L. Khankevich ▼ 83'
- Y. Kozlov ▼ 88'
Dự bị 5
- P. Lyakhnovich ▲ 71'
- P. Rassolko ▲ 71'
- A. Bury ▲ 83'
- P. Belokhvostov ▲ 86'
- V. Karp ▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 73 - 22 | +51 | 63 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 29 | +31 | 57 | |
| 4 | 30 | 49 - 36 | +13 | 57 | |
| 5 | 30 | 56 - 30 | +26 | 47 | |
| 7 | 30 | 48 - 48 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 42 - 37 | +5 | 40 | |
| 9 | 30 | 35 - 42 | -7 | 37 | |
| 10 | 30 | 48 - 48 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 33 - 46 | -13 | 37 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 50 | -16 | 29 | |
| 14 | 30 | 28 - 39 | -11 | 28 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 25 | |
| 16 | 30 | 27 - 94 | -67 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
46Ghi được73
22Thủng lưới22
1.53Bàn thắng mỗi trận2.43
13Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai31