Dhaka Wanderers vs Fakirerpool
Tỷ số chung cuộc: Dhaka Wanderers 1-2 Fakirerpool tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 23 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dhaka Wanderers thắng 0, hòa 0, Fakirerpool thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 17
- Sân vận động
- Shahid Barkat Stadium, Gazipur
- Phong độ
- LLLLL Dhaka Wanderers
- LLWLW Fakirerpool
- 19' 0-1 B. Ouattara · S. Islam
- 27' P. Ahmed
- 39' J. Hossain
- HT0-1
- 46' ▲ J. Ahmed ▼ M. Shawon
- 46' ▲ Shahidul Islam ▼ Sadik Ahmed
- 46' ▲ H. Rahman ▼ P. Ahmed
- 56' ▲ M. Hawlader ▼ S. Islam Khan
- 69' ▲ Sagor Hossain ▼ S. Islam
- 75' ▲ I. Rubel ▼ S. Sattorov
- 77' 0-2 B. Ouattara · I. Hossain
- 80' K. Ganijanov · I. Rubel 1-2
- 83' M. Rahman
- 83' ▲ T. Das ▼ S. Hossain Sayem
- 83' ▲ M. Hasan Hridoy ▼ I. Hossain
- FT1-2
Đội hình
- 38S. Islam Khan ▼ 56'
- 4M. Emon
- 80K. Ganijanov
- 5I. Khan
- 36P. Ahmed ▼ 46'
- 70Gustavo
- 6N. Islam Rasel
- 26M. Shawon ▼ 46'
- 50Sadik Ahmed ▼ 46'
- 88S. Sattorov ▼ 75'
- 17A. Yousuf Sifat
Dự bị 12
- 44H. Rahman ▲ 46'
- 15Shahidul Islam ▲ 46'
- 13J. Ahmed ▲ 46'
- 99M. Hawlader ▲ 56'
- 77I. Rubel ▲ 75'
- 8M. Bhuiyan
- 34M. Sheikh
- 27R. Biplob
- 75A. Roy
- 55S. Biswas
- 39M. Salim
- 90P. Mutah
- 25S. Ahamed
- 59M. Fofana
- 17A. Hasan
- 5R. Islam
- 16Y. Mia
- 18S. Hossain Sayem ▼ 83'
- 66J. Hossain
- 20Shanto Tudo
- 15S. Islam ▼ 69'
- 69B. Ouattara
- 24I. Hossain ▼ 83'
Dự bị 10
- 26Sagor Hossain ▲ 69'
- 33T. Das ▲ 83'
- 11M. Hasan Hridoy ▲ 83'
- 14Shiblal Tudo
- 39T. Ahammed
- 88D. Barman
- 49J. Alam
- 13Sabbir Hossain ▲ 69'
- 2M. Hossain Shanto
- 55R. Hossain
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 46 - 16 | +30 | 42 | |
| 2 | 18 | 31 - 8 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 45 - 15 | +30 | 32 | |
| 4 | 18 | 39 - 25 | +14 | 30 | |
| 5 | 18 | 28 - 18 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 24 - 15 | +9 | 27 | |
| 7 | 18 | 24 - 25 | -1 | 27 | |
| 8 | 18 | 23 - 54 | -31 | 19 | |
| 9 | 18 | 14 - 55 | -41 | 10 | |
| 10 | 18 | 7 - 50 | -43 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
18Trận đấu18
14Ghi được23
55Thủng lưới54
0.78Bàn thắng mỗi trận1.28
2Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn14
8Hiệp hai13