Brothers Union vs Dhaka Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Brothers Union 5-0 Dhaka Wanderers tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 20 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Brothers Union thắng 3, hòa 0, Dhaka Wanderers thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 16
- Sân vận động
- Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
- Phong độ
- DWWDL Brothers Union
- WLLLL Dhaka Wanderers
- 8' A. Njie · M. Udoh 1-0
- 32' Gustavo Henrique
- 35' Z. Darboe 2-0
- 43' Z. Darboe 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ P. Ahmed ▼ M. Hossain
- 46' ▲ S. Hossain ▼ S. Islam Khan
- 46' ▲ Sadik Ahmed ▼ Shahidul Islam
- 66' ▲ S. Hossain ▼ K. Rabbi
- 74' ▲ M. Sheikh ▼ M. Shawon
- 74' ▲ M. Karim ▼ A. Yousuf Sifat
- 75' M. Becaye 4-0
- 83' ▲ M. Hossain ▼ Z. Darboe
- 83' ▲ E. Jallow ▼ M. Udoh
- 83' ▲ I. Ali ▼ P. Hossain
- 86' A. Njie 5-0
- 87' ▲ M. Arian ▼ A. Njie
- FT5-0
Đội hình
- 22P. Hossain ▼ 83'
- 2S. Tripura
- 3R. Mia
- 5A. Molla
- 23M. Becaye
- 6J. Bhuyan
- 13K. Barua
- 77K. Rabbi ▼ 66'
- 18Z. Darboe ▼ 83'
- 98M. Udoh ▼ 83'
- 90A. Njie ▼ 87'
Dự bị 12
- 9S. Hossain ▲ 66'
- 66M. Hossain ▲ 83'
- 80E. Jallow ▲ 83'
- 35I. Ali ▲ 83'
- 21M. Arian ▲ 87'
- 14M. Alam
- 11M. Sufil
- 16S. Rana
- 99J. Rana
- 27T. Islam
- 10E. Kingsley
- 30K. Hossain
- 38S. Islam Khan ▼ 46'
- 4M. Emon
- 24M. Hossain ▼ 46'
- 80K. Ganijanov
- 5I. Khan
- 44H. Rahman
- 70Gustavo
- 6N. Islam Rasel
- 15Shahidul Islam ▼ 46'
- 26M. Shawon ▼ 74'
- 17A. Yousuf Sifat ▼ 74'
Dự bị 12
- 36P. Ahmed ▲ 46'
- 98S. Hossain ▲ 66'
- 50Sadik Ahmed ▲ 46'
- 34M. Sheikh ▲ 74'
- 60M. Karim ▲ 74'
- 27R. Biplob
- 13J. Ahmed
- 8M. Bhuiyan
- 77I. Rubel
- 99M. Hawlader
- 88S. Sattorov
- 90P. Mutah
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 46 - 16 | +30 | 42 | |
| 2 | 18 | 31 - 8 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 45 - 15 | +30 | 32 | |
| 4 | 18 | 39 - 25 | +14 | 30 | |
| 5 | 18 | 28 - 18 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 24 - 15 | +9 | 27 | |
| 7 | 18 | 24 - 25 | -1 | 27 | |
| 8 | 18 | 23 - 54 | -31 | 19 | |
| 9 | 18 | 14 - 55 | -41 | 10 | |
| 10 | 18 | 7 - 50 | -43 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
18Trận đấu18
28Ghi được14
18Thủng lưới55
1.56Bàn thắng mỗi trận0.78
7Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai8