Fakirerpool vs Brothers Union
Tỷ số chung cuộc: Fakirerpool 1-4 Brothers Union tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 16 tháng 5, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 15
- Sân vận động
- Shahid Barkat Stadium, Gazipur
- Phong độ
- WLLWL Fakirerpool
- DWWDL Brothers Union
- 15' B. Ouattara · I. Hossain 1-0
- 29' 1-1 A. Turaev11m
- 37' 1-2 M. Udoh · Z. Darboe
- HT1-2
- 56' M. Fofana
- 57' A. Turaev
- 61' M. Becaye
- 63' ▲ S. Rana ▼ K. Rabbi
- 65' 1-3 M. Udoh · R. Mia
- 67' ▲ Sagor Hossain ▼ Shiblal Tudo
- 67' ▲ T. Ahammed ▼ T. Siddique
- 70' S. Tripura
- 77' ▲ M. Hasan Hridoy ▼ I. Hossain
- 77' ▲ R. Hossain ▼ M. Fofana
- 77' 1-4 K. Barua
- 82' ▲ S. Hossain ▼ Z. Darboe
- 82' ▲ M. Hossain ▼ M. Udoh
- 82' ▲ E. Kingsley ▼ K. Barua
- 82' ▲ I. Ali ▼ P. Hossain
- FT1-4
Đội hình
- 1T. Siddique ▼ 67'
- 59M. Fofana ▼ 77'
- 3M. Ganto
- 5R. Islam
- 16Y. Mia
- 14Shiblal Tudo ▼ 67'
- 18S. Hossain Sayem
- 20Shanto Tudo ▼ 67'
- 15S. Islam
- 69B. Ouattara
- 24I. Hossain ▼ 77'
Dự bị 12
- 26Sagor Hossain ▲ 82'
- 39T. Ahammed ▲ 67'
- 11M. Hasan Hridoy ▲ 77'
- 55R. Hossain ▲ 77'
- 66J. Hossain
- 21M. Hasan Polash
- 33T. Das
- 17A. Hasan
- 88D. Barman
- 49J. Alam
- 12B. Hasan
- 13Sabbir Hossain ▲ 82'
- 22P. Hossain ▼ 82'
- 2S. Tripura
- 3R. Mia
- 14M. Alam
- 23M. Becaye
- 6J. Bhuyan
- 13K. Barua ▼ 82'
- 77K. Rabbi ▼ 63'
- 18Z. Darboe ▼ 82'
- 71A. Turaev
- 98M. Udoh ▼ 82'
Dự bị 12
- 16S. Rana ▲ 63'
- 9S. Hossain ▲ 82'
- 66M. Hossain ▲ 82'
- 10E. Kingsley ▲ 82'
- 35I. Ali ▲ 82'
- 90A. Njie
- 11M. Sufil
- 27T. Islam
- 99J. Rana
- 30K. Hossain
- 5A. Molla
- 21M. Arian
Thống kê
01
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 46 - 16 | +30 | 42 | |
| 2 | 18 | 31 - 8 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 45 - 15 | +30 | 32 | |
| 4 | 18 | 39 - 25 | +14 | 30 | |
| 5 | 18 | 28 - 18 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 24 - 15 | +9 | 27 | |
| 7 | 18 | 24 - 25 | -1 | 27 | |
| 8 | 18 | 23 - 54 | -31 | 19 | |
| 9 | 18 | 14 - 55 | -41 | 10 | |
| 10 | 18 | 7 - 50 | -43 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
18Trận đấu18
23Ghi được28
54Thủng lưới18
1.28Bàn thắng mỗi trận1.56
2Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai12