Dhaka Wanderers vs Fortis
Tỷ số chung cuộc: Dhaka Wanderers 1-0 Fortis tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dhaka Wanderers thắng 1, hòa 1, Fortis thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 13
- Sân vận động
- Shahid Barkat Stadium, Gazipur
- Phong độ
- WLLLL Dhaka Wanderers
- WDDWW Fortis
- 17' N. I. Rasel
- HT0-0
- 46' ▲ A. Yousuf Sifat ▼ A. Ahmed
- 46' ▲ J. Ahmed ▼ I. Rubel
- 46' ▲ D. Alam ▼ Mazharul Islam
- 65' ▲ P. Ahmed Nova ▼ S. Nijum
- 65' ▲ N. Mia ▼ M. Rokey
- 78' ▲ M. Hossain Fahim ▼ Shahidul Islam
- 82' ▲ J. Jumayev ▼ I. Ojukwu
- 88' ▲ A. Bappy ▼ S. Sattorov
- 88' ▲ Mamunul Islam ▼ R. Islam Rashed
- 90'+7 A. Ahmed
- 90'+6 A. Yousuf Sifat · Gustavo 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 38S. Islam Khan
- 4M. Emon
- 24M. Hossain
- 3A. Ahmed ▼ 46'
- 77I. Rubel ▼ 46'
- 5I. Khan
- 44H. Rahman
- 70Gustavo
- 6N. Islam Rasel
- 15Shahidul Islam ▼ 78'
- 88S. Sattorov ▼ 88'
Dự bị 12
- 17A. Yousuf Sifat ▲ 46'
- 13J. Ahmed ▲ 46'
- 22M. Hossain Fahim ▲ 78'
- 9A. Bappy ▲ 88'
- 50Sadik Ahmed
- 60M. Karim
- 27R. Biplob
- 99M. Hawlader
- 34M. Sheikh
- 98S. Hossain
- 75A. Roy
- 76M. Asif
- 22S. Kumar Ray
- 16R. Islam Rashed ▼ 88'
- 4M. Rokey ▼ 65'
- 14M. Rahman
- 24K. Marma Aky
- 15E. Jallow
- 17V. Hryshyn
- 20Mazharul Islam ▼ 46'
- 18S. Nijum ▼ 65'
- 10P. Babou
- 45I. Ojukwu ▼ 82'
Dự bị 12
- 23D. Alam ▲ 46'
- 19P. Ahmed Nova ▲ 65'
- 12N. Mia ▲ 65'
- 5J. Jumayev ▲ 82'
- 8Mamunul Islam ▲ 88'
- 21R. Sagor
- 30A. Sourav
- 27J. Kumar
- 33M. Abdullah
- 2A. Sajib
- 3S. Anny
- 1A. Hossen
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 46 - 16 | +30 | 42 | |
| 2 | 18 | 31 - 8 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 45 - 15 | +30 | 32 | |
| 4 | 18 | 39 - 25 | +14 | 30 | |
| 5 | 18 | 28 - 18 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 24 - 15 | +9 | 27 | |
| 7 | 18 | 24 - 25 | -1 | 27 | |
| 8 | 18 | 23 - 54 | -31 | 19 | |
| 9 | 18 | 14 - 55 | -41 | 10 | |
| 10 | 18 | 7 - 50 | -43 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
18Trận đấu18
14Ghi được24
55Thủng lưới15
0.78Bàn thắng mỗi trận1.33
2Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai14