Dhaka Wanderers vs Bashundhara Kings
Tỷ số chung cuộc: Dhaka Wanderers 0-5 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 24 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dhaka Wanderers thắng 0, hòa 0, Bashundhara Kings thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 9
- Sân vận động
- Shahid Barkat Stadium, Gazipur
- Phong độ
- WLLLL Dhaka Wanderers
- WWLLL Bashundhara Kings
- 11' 0-1 Fernandes · Miguel Figueira
- 29' 0-2 Mohamed Sohel Rana · Rakib Hossain
- 38' 0-3 T. Barman · M. Jony
- HT0-3
- 46' ▲ S. Bishwas ▼ M. Emon
- 60' ▲ R. Islam ▼ Sohel Rana
- 60' ▲ T. Kazi ▼ I. Ejeh
- 66' 0-4 Rakib Hossain · R. Islam
- 73' ▲ M. Ahmed ▼ M. Jony
- 73' ▲ I. Hossen ▼ Fernandes
- 74' ▲ R. Hossen Rahul ▼ Mohamed Sohel Rana
- 75' 0-5 Miguel Figueira
- 81' ▲ S. Ali ▼ A. Yousuf Sifat
- 81' ▲ M. Sheikh ▼ J. Ahmed
- FT0-5
Đội hình
- 38S. Islam Khan
- 4M. Emon ▼ 46'
- 18S. Hossen Rimon
- 5I. Khan
- 36P. Ahmed
- 6N. Islam Rasel
- 8M. Bhuiyan
- 26M. Shawon
- 9A. Bappy
- 17A. Yousuf Sifat ▼ 81'
- 13J. Ahmed ▼ 81'
Dự bị 12
- 28S. Bishwas ▲ 46'
- 11S. Ali ▲ 81'
- 34M. Sheikh ▲ 81'
- 2M. Molla
- 23E. Khan
- 32A. Islam
- 19S. Shamsud
- 37W. Islam
- 27R. Biplob
- 22M. Hossain Fahim
- 39M. Salim
- 12Shafin Ahmed
- 50M. Hasan Srabon
- 4T. Barman
- 22S. Uddin
- 2I. Ejeh ▼ 60'
- 17Sohel Rana ▼ 60'
- 95Fernandes ▼ 73'
- 6Mohamed Sohel Rana ▼ 74'
- 8Miguel Figueira
- 44S. Hossen
- 37M. Jony ▼ 73'
- 7Rakib Hossain
Dự bị 12
- 23R. Islam ▲ 60'
- 40T. Kazi ▲ 60'
- 29M. Ahmed ▲ 73'
- 52I. Hossen ▲ 73'
- 19R. Hossen Rahul ▲ 74'
- 90R. Mollah
- 24S. Rahman
- 1A. Rahman
- 5T. Badsha
- 69Mahmudul Hasan
- 30Mehedi Hasan
- 18J. Hossen
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 46 - 16 | +30 | 42 | |
| 2 | 18 | 31 - 8 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 45 - 15 | +30 | 32 | |
| 4 | 18 | 39 - 25 | +14 | 30 | |
| 5 | 18 | 28 - 18 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 24 - 15 | +9 | 27 | |
| 7 | 18 | 24 - 25 | -1 | 27 | |
| 8 | 18 | 23 - 54 | -31 | 19 | |
| 9 | 18 | 14 - 55 | -41 | 10 | |
| 10 | 18 | 7 - 50 | -43 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
18Trận đấu22
14Ghi được48
55Thủng lưới23
0.78Bàn thắng mỗi trận2.18
2Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn10
8Hiệp hai23