Sheikh Jamal
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fortis

Sheikh Jamal vs Fortis

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Jamal 1-0 Fortis tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sheikh Jamal thắng 1, hòa 2, Fortis thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 7
Sân vận động
Sheikh Fazlul Haque Mani Stadium, Gopalganj
Phong độ
LDDLL Sheikh Jamal
WDDWW Fortis
  1. 41' R. I. Rashed
  2. HT0-0
  3. 46' S. Anny R. Islam
  4. 48' M. Mona
  5. 52' M. Al Amin Higor Leite
  6. 62' M. Roman A. Akash
  7. 63' F. Ahmed Fahim · M. Al Amin 1-0
  8. 74' M. Mamun M. Sourav
  9. 78' A. Rahman Fahad S. Dimgba
  10. 83' P. Babou
  11. 83' A. Bappy N. Mia
  12. 89' M. Rahman S. Hossain
  13. FT1-0

Đội hình

Sheikh Jamal HLV: Z. Mintu
  1. 99M. Hasan Pritom
  2. 93S. Kholmatov
  3. 21S. Ahmed
  4. 66M. Kiron
  5. 11S. Hossain ▼ 89'
  6. 16S. Shaymanov
  7. 10Higor Leite ▼ 52'
  8. 6A. Shaeid
  9. 15S. Hossain ▼ 89'
  10. 7S. Dimgba ▼ 78'
  11. 17F. Ahmed Fahim

Dự bị 12

  1. 55M. Al Amin ▲ 52'
  2. 13A. Rahman Fahad ▲ 78'
  3. 2M. Rahman ▲ 89'
  4. 3R. Hossain
  5. 8M. Abdullah
  6. 18J. Ahmed
  7. 23J. Dipu
  8. 22B. Hossain
  9. 1I. Ali
  10. 20M. Taj Uddin
  11. 14A. Ali
  12. 5T. Miah
Fortis HLV: M. Kaisar
  1. 25M. Linkcon
  2. 16R. Islam ▼ 46'
  3. 12N. Mia ▼ 83'
  4. 4S. Hossain ▼ 89'
  5. 5J. Jumayev
  6. 17V. Hryshyn
  7. 20M. Sourav ▼ 74'
  8. 21F. Mona
  9. 10P. Babou
  10. 31O. Sarr
  11. 19A. Akash ▼ 62'

Dự bị 11

  1. 3S. Anny ▲ 46'
  2. 15M. Roman ▲ 62'
  3. 8M. Mamun ▲ 74'
  4. 9A. Bappy ▲ 83'
  5. 22S. Ray
  6. 6M. Nira
  7. 29S. Das
  8. 26R. Jisan
  9. 1A. Hossan
  10. 23D. Alam
  11. 2A. Omar

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu22
14Ghi được24
24Thủng lưới26
0.78Bàn thắng mỗi trận1.09
6Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu