AFC Uttara vs Sheikh Jamal
Tỷ số chung cuộc: AFC Uttara 1-3 Sheikh Jamal tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 14 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: AFC Uttara thắng 0, hòa 1, Sheikh Jamal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 21
- Sân vận động
- Mymensingh Stadium, Mymensingh
- Phong độ
- LDLLL AFC Uttara
- LDDLL Sheikh Jamal
- HT0-0
- 46' ▲ S. Ahmed ▼ M. Hasan Sarthok
- 46' ▲ M. Rabby ▼ M. Hasan Hridoy
- 46' ▲ N. Islam ▼ K. Bhuyia
- 46' ▲ O. Nawbab ▼ P. Nova
- 56' N. Mavlyanov
- 59' 0-1 C. Stewart · M. Rabby
- 63' 0-2 M. Rabby · S. Sillah
- 64' ▲ N. Noyon ▼ M. Nayan
- 69' N. Noyon 1-2
- 74' R. Sarkar
- 83' 1-3 N. Mavlyanov · C. Stewart
- 87' ▲ M. Mollik ▼ S. Nipu
- 87' ▲ H. Hossain ▼ J. Ahmed
- FT1-3
Đội hình
- 30M. Razib
- 4I. Shakil
- 33Y. Camara
- 26M. Alam
- 70Rohit Sarkar
- 14S. Ruhel
- 18J. Ahmed ▼ 87'
- 13Rakith Sarkar
- 98R. Maturana
- 15M. Nayan ▼ 64'
- 10S. Nipu ▼ 87'
Dự bị 12
- 20N. Noyon ▲ 64'
- 17M. Mollik ▲ 87'
- 29H. Hossain ▲ 87'
- 3M. Ganto
- 65S. Mia
- 24Z. Babu
- 12F. Ahmed
- 88S. Bepari
- 66R. Ahmed
- 22A. Hossen
- 16Sajon Mia
- 25K. Titu
- 22S. Islam
- 2R. Hasan
- 70N. Mavlyanov
- 25K. Bhuyia ▼ 46'
- 31M. Hasan Sarthok ▼ 46'
- 12K. Barua
- 17F. Ahmed
- 9C. Stewart
- 11S. Sillah
- 67P. Nova ▼ 46'
- 33M. Hasan Hridoy ▼ 46'
Dự bị 12
- 21S. Ahmed ▲ 46'
- 14M. Rabby ▲ 46'
- 29N. Islam ▲ 46'
- 10O. Nawbab ▲ 46'
- 30M. Nayeem
- 15S. Hossain
- 13A. Shaeid
- 24R. Rahman
- 18O. Babu
- 19S. Rahman
- 4Y. Munna
- 27R. Moni
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 51 - 13 | +38 | 55 | |
| 2 | 20 | 45 - 18 | +27 | 40 | |
| 3 | 20 | 39 - 21 | +18 | 35 | |
| 4 | 20 | 38 - 21 | +17 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 30 | +3 | 30 | |
| 6 | 20 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 7 | 20 | 23 - 25 | -2 | 23 | |
| 8 | 20 | 26 - 35 | -9 | 21 | |
| 9 | 20 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 19 - 42 | -23 | 15 | |
| 11 | 20 | 10 - 56 | -46 | 5 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
20Trận đấu23
10Ghi được31
56Thủng lưới38
0.5Bàn thắng mỗi trận1.35
0Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn15
4Hiệp hai21