Muktijoddha SKC vs Fortis
Tỷ số chung cuộc: Muktijoddha SKC 1-1 Fortis tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Muktijoddha SKC thắng 1, hòa 1, Fortis thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 6
- Sân vận động
- Sheikh Fazlul Haque Mani Stadium, Gopalganj
- Phong độ
- LLLLL Muktijoddha SKC
- WDDWW Fortis
- 18' M. Roman
- 21' ▲ F. Rabbi ▼ M. Roman
- 38' M. Taj Uddin · S. Landry Ndikumana 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Amiruddin Sharifi ▼ S. Rony
- 64' 1-1 Danilo Quipapá · Luiz Júnior
- 67' ▲ S. Sarkar ▼ G. Rabby
- 69' ▲ S. Islam ▼ M. Sourav
- 76' ▲ K. Rabbi ▼ R. Islam
- 81' E. Uzochukwu
- 86' S. Sarkar
- 90'+2 ▲ N. Uddin Mithu ▼ A. Rahman Sajib
- 90'+2 ▲ A. Bokor ▼ E. Uzochukwu
- 90'+2 ▲ S. Hossain ▼ J. Dipu
- FT1-1
Đội hình
- 30M. Srabon
- 3A. Najeem
- 66S. Ahmed
- 24A. Miah
- 8S. Otani
- 12M. Roman ▼ 21'
- 77G. Rabby ▼ 67'
- 15M. Taj Uddin
- 7A. Rahman Sajib ▼ 90'
- 10E. Uzochukwu ▼ 90'
- 9S. Landry Ndikumana
Dự bị 9
- 6F. Rabbi ▲ 21'
- 13S. Sarkar ▲ 67'
- 55N. Uddin Mithu ▲ 90'
- 27A. Bokor ▲ 90'
- 80B. Das
- 1M. Islam
- 2K. Bosh
- 11R. Miya
- 19M. Mezbah
- 30M. Marma
- 4Danilo Quipapá
- 3A. Islam
- 2Shahin Mia
- 5Thiago Bonfim
- 20M. Sourav ▼ 69'
- 13J. Dipu ▼ 90'
- 17M. Rahman
- 10Luiz Júnior
- 11S. Rony ▼ 46'
- 18R. Islam ▼ 76'
Dự bị 12
- 9Amiruddin Sharifi ▲ 46'
- 16S. Islam ▲ 69'
- 7K. Rabbi ▲ 76'
- 44S. Hossain ▲ 90'
- 15J. Khan
- 27B. Uddin
- 23D. Alam
- 25A. Hossan
- 66A. Omar
- 12Sajon Mia
- 19T. Islam
- 6M. Nira
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 51 - 13 | +38 | 55 | |
| 2 | 20 | 45 - 18 | +27 | 40 | |
| 3 | 20 | 39 - 21 | +18 | 35 | |
| 4 | 20 | 38 - 21 | +17 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 30 | +3 | 30 | |
| 6 | 20 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 7 | 20 | 23 - 25 | -2 | 23 | |
| 8 | 20 | 26 - 35 | -9 | 21 | |
| 9 | 20 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 19 - 42 | -23 | 15 | |
| 11 | 20 | 10 - 56 | -46 | 5 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
20Trận đấu23
19Ghi được27
42Thủng lưới30
0.95Bàn thắng mỗi trận1.17
4Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai19