Trận đấu
11
Bàn thắng mỗi trận
2.91
Cả hai cùng ghi bàn
72.73%
Trên 2.5 bàn
45.45%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 2 | 18.18% |
| Hòa | 6 | 54.55% |
| Thắng sân khách | 3 | 27.27% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Dhaka Wanderers | 7 | 3.5 |
| 2 | Arambagh | 5 | 2.5 |
| 3 | Brothers Union | 4 | 2 |
| 4 | Rahmatgonj MFS | 3 | 1.5 |
| 5 | Bashundhara Kings | 2 | 1 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Abahani | 1 | 1 |
| 2 | Bangladesh Police | 1 | 1 |
| 3 | Brothers Union | 1 | 0.5 |
| 4 | Fortis | 1 | 1 |
| 5 | PWD Sports Club | 1 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 10 | 1 | 90.91% |
| 1.5 | 10 | 1 | 90.91% |
| 2.5 | 5 | 6 | 45.45% |
| 3.5 | 5 | 6 | 45.45% |
| 4.5 | 2 | 9 | 18.18% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 4 | 1 |
| Thắng sân khách | 2 | 1 | 1 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 4 | 36.36% |
| 0 – 0 | 1 | 9.09% |
| 0 – 2 | 1 | 9.09% |
| 0 – 5 | 1 | 9.09% |
| 1 – 3 | 1 | 9.09% |
| 2 – 2 | 1 | 9.09% |
| 3 – 1 | 1 | 9.09% |
| 4 – 1 | 1 | 9.09% |