Araz-Naxçıvan PFK
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sabah FK (Azerbaijan)

Araz-Naxçıvan PFK vs Sabah FK (Azerbaijan)

Tỷ số chung cuộc: Araz-Naxçıvan PFK 0-1 Sabah FK (Azerbaijan) tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Araz-Naxçıvan PFK thắng 0, hòa 4, Sabah FK (Azerbaijan) thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 3
Phong độ
WDLLL Araz-Naxçıvan PFK
WLWWW Sabah FK (Azerbaijan)
  1. HT0-0
  2. 49' 0-1 O. Mbina
  3. 68' J. Mickels K. Parris
  4. 68' V. Simic C. Nwachukwu
  5. 68' Junior Almeida T. Mutallimov
  6. 80' Y. Lachaab A. Isayev
  7. 85' Bruno Franco R. Muradov
  8. 85' A. Fernandez A. Sudi
  9. 90' M. Kane M. Ahmadzada
  10. 90' C. Boli C. Nuriyev
  11. 90' R. Fernandes O. Mbina
  12. FT0-1

Đội hình

Araz-Naxçıvan PFK HLV: Cavid Huseynov
  1. 1A. Augusto
  2. 7R. Muradov▼ 85'
  3. 26O. Buludov
  4. 29C. Nuriyev▼ 90'
  5. 8M. Ahmadzada▼ 90'
  6. 27B. Letic
  7. 6P. Andrade
  8. 17I. Paro
  9. 11M. Mara
  10. 5L. Dumancic
  11. 19A. Sudi▼ 85'

Dự bị 11

  1. 99T. Ahmadli
  2. 14U. Isgandarov
  3. 13Q. Alizada
  4. 22R. Hasanov
  5. 9A. Salyanskiy
  6. 21I. Piriyev
  7. 77N. Mehraliyev
  8. 36M. Kane▲ 90'
  9. 12Bruno Franco▲ 85'
  10. 10C. Boli▲ 90'
  11. 23A. Fernandez▲ 85'
Sabah FK (Azerbaijan) HLV: Valdas Dambrauskas
  1. 92S. Pokatilov
  2. 17T. Mutallimov▼ 68'
  3. 10A. Isayev▼ 80'
  4. 6A. Khaybulaev
  5. 3S. Solvet
  6. 27T. Puchacz
  7. 13I. Lepinjica
  8. 11K. Parris▼ 68'
  9. 99O. Mbina▼ 90'
  10. 4A. McCarthy
  11. 8C. Nwachukwu▼ 68'

Dự bị 12

  1. 1A. Ramazanov
  2. 94R. Mirzammadov
  3. 5R. Dashdamirov
  4. 16R. Rustamli
  5. 95S. Ibrahimov
  6. 20J. Mickels▲ 68'
  7. 21V. Simic▲ 68'
  8. 33Junior Almeida▲ 68'
  9. 88R. Fernandes▲ 90'
  10. 7U. Rakhmonaliyev
  11. 23Y. Lachaab▲ 80'
  12. 35J. Bulus

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
3 8 - 0 +8 9
2
Zira FK
4 6 - 6 0 9
3
Neftçi PFK
4 12 - 3 +9 9
4
Turan
4 3 - 2 +1 7
5
Qarabağ FK
2 4 - 1 +3 6
6
Şamaxı FK
4 5 - 4 +1 5
7
Qabala
4 2 - 3 -1 4
8
Imisli FK
4 3 - 5 -2 4
9
Kapaz
3 2 - 6 -4 3
10
Safa Baku
4 2 - 7 -5 3
11
Araz-Naxçıvan PFK
3 0 - 6 -6 1
12
Sumgayit FK
3 2 - 6 -4 0
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Premier League (Relegation) I Liqa

So sánh

4Trận đấu11
2Ghi được26
9Thủng lưới7
0.5Bàn thắng mỗi trận2.36
1Giữ sạch lưới7
2Trên 2.5 bàn6
2Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu