Safa Baku
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Imisli FK

Safa Baku vs Imisli FK

Tỷ số chung cuộc: Safa Baku 0-1 Imisli FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 29 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 3
Sân vận động
ASK Arena, Baku
Phong độ
LWLLL Safa Baku
DLWLL Imisli FK
  1. HT0-0
  2. 55' 0-1 S. Faracov
  3. 56' I. Zulfugarli R. Huseynli
  4. 67' Deco F. Nabiyev
  5. 70' Deco
  6. 76' N. Aliyev Luis Felipe
  7. 76' V. Pop D. Mertens
  8. 76' T. Fuller B. Dansoko
  9. 79' M. Yaw V. Qanbarov
  10. 88' O. Diaw F. Yusifli
  11. 88' K. Mursalli S. Faracov
  12. FT0-1

Đội hình

Safa Baku
  1. 6F. Yusifli ▼ 88'
  2. 28M. Musayev
  3. 10D. Mertens ▼ 76'
  4. 34C. Mamengi
  5. 9Luis Felipe ▼ 76'
  6. 55R. Huseynli ▼ 56'
  7. 17M. Guel
  8. 11A. Dragu
  9. 18B. Dansoko ▼ 76'
  10. 1N. Mehbaliyev
  11. 4M. Jarjue

Dự bị 11

  1. 12A. Mustabazada
  2. 99M. Huseynov
  3. 3T. Quliyev
  4. 42E. Cafarov
  5. 21I. Zulfugarli ▲ 56'
  6. 83N. Quliyev
  7. 23N. Aliyev ▲ 76'
  8. 39E. Babazada
  9. 8V. Pop ▲ 76'
  10. 22O. Diaw ▲ 88'
  11. 7T. Fuller ▲ 76'
Imisli FK HLV: Farid Namazov
  1. 19A. Salahly
  2. 1Y. Imanov
  3. 29E. Banguera
  4. 23Diogo Rollo
  5. 9D. Dos Santos
  6. 17S. Faracov ▼ 88'
  7. 14B. Hasanalizada
  8. 5I. Inqilably
  9. 77F. Nabiyev ▼ 67'
  10. 11V. Qanbarov ▼ 79'
  11. 7Juninho

Dự bị 9

  1. 22S. Mammadzada
  2. 88A. Abbaszada
  3. 55M. Alakbarov
  4. 33A. Eyubov
  5. 30K. Mursalli ▲ 88'
  6. 6M. Yaw ▲ 79'
  7. 80Deco ▲ 67'
  8. 8J. Hernandez
  9. 42Y. Senin

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
4 11 - 0 +11 12
2
Neftçi PFK
5 15 - 5 +10 12
3
Qarabağ FK
4 8 - 4 +4 10
4
Zira FK
5 7 - 7 0 10
5
Turan
5 5 - 4 +1 8
6
Kapaz
4 3 - 6 -3 6
7
Şamaxı FK
5 6 - 5 +1 6
8
Qabala
5 2 - 4 -2 4
9
Imisli FK
5 5 - 8 -3 4
10
Safa Baku
5 2 - 10 -8 3
11
Araz-Naxçıvan PFK
5 4 - 11 -7 2
12
Sumgayit FK
4 3 - 7 -4 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Premier League (Relegation) I Liqa

So sánh

5Trận đấu5
2Ghi được5
10Thủng lưới8
0.4Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu