Sabah FK (Azerbaijan) vs Kapaz
Tỷ số chung cuộc: Sabah FK (Azerbaijan) 2-0 Kapaz tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sabah FK (Azerbaijan) thắng 6, hòa 1, Kapaz thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 1
- Phong độ
- WLWWW Sabah FK (Azerbaijan)
- LLLWL Kapaz
- 30' A. Abubakar
- 35' R. Fernandes
- 36' Goal Disallowed - offside
- 44' J. Bulus
- HT0-0
- 62' ▲ X. Severina ▼ K. Parris
- 62' ▲ J. Mickels ▼ O. Mbina
- 62' ▲ A. Isayev ▼ Y. Lachaab
- 70' D. Verdasca
- 70' ▲ T. Puchacz ▼ J. Bulus
- 70' ▲ R. Maharramli ▼ N. Alasgarov
- 70' ▲ S. Seyidov ▼ M. Ba
- 72' J. Mickels11m 1-0
- 88' ▲ R. Rustamli ▼ C. Nwachukwu
- 88' ▲ V. Abdullayev ▼ A. Samadov
- 88' ▲ N. Mammadov ▼ V. Stina
- 88' ▲ U. Samadov ▼ K. Kalunga
- 90' X. Severina 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 94R. Mirzammadov
- 17T. Mutallimov
- 6A. Khaybulaev
- 11K. Parris ▼ 62'
- 33E. A. Santos Junior
- 99O. Mbina ▼ 62'
- 88R. Fernandes
- 4A. McCarthy
- 23Y. Lachaab ▼ 62'
- 8C. Nwachukwu ▼ 88'
- 35J. Bulus ▼ 70'
Dự bị 12
- 34X. Severina ▲ 62'
- 12R. Ayyubov
- 92S. Pokatilov
- 5R. Dashdamirov
- 20J. Mickels ▲ 62'
- 13I. Lepinjica
- 7U. Rakhmonaliyev
- 80A. Zedadka
- 3S. Solvet
- 27T. Puchacz ▲ 70'
- 10A. Isayev ▲ 62'
- 16R. Rustamli ▲ 88'
- 1R. Santos
- 34U. Abbasov
- 7N. Alasgarov ▼ 70'
- 99A. Samadov ▼ 88'
- 29D. Verdasca
- 9K. Kalunga ▼ 88'
- 21A. Abubakar
- 11V. Stina ▼ 88'
- 3M. Ba ▼ 70'
- 14A. Fofana
- 4M. Abuladze
Dự bị 11
- 94R. Azizli
- 81E. Bayramov
- 6V. Abdullayev ▲ 88'
- 20R. Maharramli ▲ 70'
- 8S. Seyidov ▲ 70'
- 77N. Mammadov ▲ 88'
- 5H. Babayev
- 17U. Samadov ▲ 88'
- 2A. Atakishiyev
- 70S. Ismayilov
- 23R. Isaqov
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 8 - 0 | +8 | 9 | |
| 2 | 4 | 6 - 6 | 0 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 3 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | 12 - 3 | +9 | 9 | |
| 5 | 4 | 3 - 2 | +1 | 7 | |
| 6 | 4 | 5 - 4 | +1 | 5 | |
| 7 | 4 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 8 | 4 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 9 | 3 | 2 - 6 | -4 | 3 | |
| 10 | 4 | 2 - 7 | -5 | 3 | |
| 11 | 4 | 2 - 9 | -7 | 1 | |
| 12 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Premier League (Relegation) I Liqa
So sánh
11Trận đấu3
26Ghi được2
7Thủng lưới6
2.36Bàn thắng mỗi trận0.67
7Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn1
18Hiệp hai2