Turan
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Qabala

Turan vs Qabala

Tỷ số chung cuộc: Turan 1-0 Qabala tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Turan thắng 6, hòa 1, Qabala thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 1
Phong độ
LWDLW Turan
WLLDW Qabala
  1. 13' Henrique
  2. 35' Henrique 1-0
  3. 45'+3 S. Beusnard Jo Batista
  4. HT1-0
  5. 46' N. Aliyev E. Ahmadov
  6. 66' H. Hurtado
  7. 70' Z. Shakarkhanov Bruno Silva
  8. 74' S. Shafiyev D. Tavares
  9. 81' R. Sadykhov D. Balau
  10. 84' F. Damjanovic
  11. 90'+3 S. Shahniyarov M. Ubochioma
  12. FT1-0

Đội hình

Turan HLV: Kurban Berdyev
  1. 35A. Kenyaykin
  2. 3Henrique
  3. 23A. Serrano
  4. 90Jo Batista▼ 45'
  5. 15E. Hackman
  6. 32H. Hurtado
  7. 7J. Silva
  8. 19R. Olabe
  9. 33F. Damjanovic
  10. 8D. Tavares▼ 74'
  11. 11D. Balau▼ 81'

Dự bị 9

  1. 1O. Baklov
  2. 13M. Haciyev
  3. 4R. Mammadov
  4. 17R. Sadykhov▲ 81'
  5. 10K. Nacafov
  6. 88F. Hadzhiyev
  7. 66R. Mammadov
  8. 99S. Shafiyev▲ 74'
  9. 21S. Beusnard▲ 45'
Qabala HLV: Giorgi Chikhradze
  1. 1S. Agayev
  2. 27E. Ahmadov▼ 46'
  3. 24I. Akinade
  4. 9K. Rossi
  5. 7Bruno Silva▼ 70'
  6. 6J. Sierra
  7. 12K. Mabea
  8. 16I. Amoah
  9. 5N. Monzango
  10. 80M. Ubochioma▼ 90'
  11. 3Edson Eduardo

Dự bị 10

  1. 32Arthur
  2. 94H. Hushanov
  3. 22F. Iskandarov
  4. 13N. Aliyev▲ 46'
  5. 74S. Damadayev
  6. 66N. Rashidov
  7. 10S. Shahniyarov▲ 90'
  8. 81S. Agayev
  9. 2A. Yaqubov
  10. 21Z. Shakarkhanov▲ 70'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
3 8 - 0 +8 9
2
Zira FK
4 6 - 6 0 9
3
Qarabağ FK
3 7 - 3 +4 9
4
Neftçi PFK
4 12 - 3 +9 9
5
Turan
4 3 - 2 +1 7
6
Şamaxı FK
4 5 - 4 +1 5
7
Qabala
4 2 - 3 -1 4
8
Imisli FK
4 3 - 5 -2 4
9
Kapaz
3 2 - 6 -4 3
10
Safa Baku
4 2 - 7 -5 3
11
Araz-Naxçıvan PFK
4 2 - 9 -7 1
12
Sumgayit FK
3 2 - 6 -4 0
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Premier League (Relegation) I Liqa

So sánh

4Trận đấu4
3Ghi được2
2Thủng lưới3
0.75Bàn thắng mỗi trận0.5
2Giữ sạch lưới1
1Trên 2.5 bàn1
1Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu