Qabala vs Şamaxı FK
Tỷ số chung cuộc: Qabala 3-1 Şamaxı FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 21 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Qabala thắng 2, hòa 1, Şamaxı FK thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 33
- Sân vận động
- Şəhər stadionu, Qəbələ
- Phong độ
- WLLDW Qabala
- LLDDW Şamaxı FK
- 4' S. Keita 1-0
- 11' A. Agcabayov
- 12' O. Mammadov
- 15' 1-1 K. Rossi
- 33' D. J. Massoumou 2-1
- 36' N. Aliyev 3-1
- HT3-1
- 63' ▲ P. Owusu ▼ A. Ba Loua
- 68' ▲ R. Maharramli ▼ H. Ismayilov
- 68' ▲ A. Shuaibu ▼ E. Adilkhanov
- 68' ▲ A. Msanga ▼ E. Suleymanov
- 78' ▲ N. Rashidov ▼ N. Aliyev
- 78' ▲ R. Muradov ▼ K. Rossi
- 78' ▲ R. Gafarov ▼ V. Veremeev
- 79' ▲ F. Iskandarov ▼ J. Sierra
- 86' ▲ P. Quimbila ▼ D. J. Massoumou
- 87' ▲ S. Damadayev ▼ S. Keita
- 90'+2 E. Ahmadov
- FT3-1
Đội hình
- 1S. Agayev
- 28M. Musayev
- 13N. Aliyev▼ 78'
- 10S. Shahniyarov
- 27E. Ahmadov
- 33S. Keita▼ 87'
- 12I. Sangare
- 50A. Ba Loua▼ 63'
- 6J. Sierra▼ 79'
- 16I. Amoah
- 14D. J. Massoumou▼ 86'
Dự bị 10
- 93R. Cafarov
- 94H. Hushanov
- 22F. Iskandarov▲ 79'
- 74S. Damadayev▲ 87'
- 66N. Rashidov▲ 78'
- 26E. Mustafayev
- 21Z. Shakarkhanov
- 3Eduardo Kunde
- 70P. Quimbila▲ 86'
- 30P. Owusu▲ 63'
- 99S. Hashimov
- 5A. Agcabayov
- 2A. Rzayev
- 80H. Ismayilov▼ 68'
- 27E. Suleymanov▼ 68'
- 97O. Mammadov
- 82R. Abbasov
- 7E. Adilkhanov▼ 68'
- 9K. Rossi▼ 78'
- 3V. Veremeev▼ 78'
- 11D. Balau
Dự bị 9
- 66S. Mammadli
- 17R. Maharramli▲ 68'
- 21B. Ismayilov
- 48R. Muradov▲ 78'
- 77N. Mehraliyev
- 14R. Gafarov▲ 78'
- 90D. Mansumov
- 19A. Shuaibu▲ 68'
- 8A. Msanga▲ 68'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu33
34Ghi được31
49Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận0.94
5Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai17