Araz-Naxçıvan PFK vs Kapaz
Tỷ số chung cuộc: Araz-Naxçıvan PFK 2-0 Kapaz tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Araz-Naxçıvan PFK thắng 5, hòa 2, Kapaz thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 32
- Phong độ
- WDLLL Araz-Naxçıvan PFK
- LLLWL Kapaz
- 23' Bruno Franco
- 34' S. Seyidov
- 36' P. Andrade 1-0
- 43' N. Rodrigues
- HT1-0
- 46' ▲ C. Cafarov ▼ F. Nabiyev
- 46' ▲ A. Fofana ▼ R. Haciyev
- 55' R. Mammadov
- 72' ▲ Ramon Machado ▼ B. Simakala
- 74' ▲ S. Ismayilov ▼ E. Shahverdiyev
- 76' Ramon Machado 2-0
- 77' ▲ A. Samadov ▼ M. Ba
- 81' ▲ R. Isaqov ▼ R. Ohori
- 86' ▲ C. Boli ▼ U. Isgandarov
- 86' ▲ B. Cohen ▼ N. Rodrigues
- 88' R. Isaqov
- FT2-0
Đội hình
- 94T. Ahmadli
- 34U. Abbasov
- 4R. Mammadov
- 14U. Isgandarov▼ 86'
- 26O. Buludov
- 24M. Ahmadzada
- 6P. Andrade
- 23N. Rodrigues▼ 86'
- 10F. Santos
- 11B. Simakala▼ 72'
- 77Bruno Franco
Dự bị 7
- 12C. Avram
- 8C. Diniyev
- 92I. Ibrahimli
- 33E. Cafarov
- 16Ramon Machado▲ 72'
- 70C. Boli▲ 86'
- 19B. Cohen▲ 86'
- 22M. Huseynov
- 7E. Shahverdiyev▼ 74'
- 77F. Nabiyev▼ 46'
- 5R. Huseynli
- 88S. Seyidov
- 17U. Samadov
- 11R. Haciyev▼ 46'
- 29D. Verdasca
- 12M. Ba▼ 77'
- 4M. Abuladze
- 10R. Ohori▼ 81'
Dự bị 12
- 33Y. Imanov
- 81E. Bayramov
- 99A. Samadov▲ 77'
- 20E. Abilov
- 23F. Kalantarov
- 66A. Atakishiyev
- 21S. Shafiyev
- 6C. Cafarov▲ 46'
- 80S. Ismayilov▲ 74'
- 83R. Isaqov▲ 81'
- 24O. Onanuga
- 14A. Fofana▲ 46'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu33
52Ghi được25
74Thủng lưới61
1.3Bàn thắng mỗi trận0.76
9Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai14