Qabala
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Qarabağ FK

Qabala vs Qarabağ FK

Tỷ số chung cuộc: Qabala 1-1 Qarabağ FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qabala thắng 1, hòa 3, Qarabağ FK thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 31
Sân vận động
Şəhər stadionu, Qəbələ
Phong độ
WLLDW Qabala
WWLWW Qarabağ FK
  1. 29' 0-1 Kady Borges
  2. HT0-1
  3. 50' C. Duran
  4. 57' I. Akinade 1-1
  5. 66' M. Musayev Eduardo Kunde
  6. 66' D. J. Massoumou S. Shahniyarov
  7. 74' N. Rashidov A. Ba Loua
  8. 78' E. Ahmadov
  9. 82' N. Rashidov
  10. 86' I. Akinade
  11. 89' F. Iskandarov P. Owusu
  12. FT1-1

Đội hình

Qabala HLV: Giorgi Chikhradze
  1. 1S. Agayev
  2. 13N. Aliyev
  3. 10S. Shahniyarov▼ 66'
  4. 27E. Ahmadov
  5. 50A. Ba Loua▼ 74'
  6. 3Eduardo Kunde▼ 66'
  7. 30P. Owusu▼ 89'
  8. 16I. Amoah
  9. 6J. Sierra
  10. 33S. Keita
  11. 24I. Akinade

Dự bị 10

  1. 94H. Hushanov
  2. 93R. Cafarov
  3. 11A. Mammadov
  4. 28M. Musayev▲ 66'
  5. 22F. Iskandarov▲ 89'
  6. 74S. Damadayev
  7. 14D. J. Massoumou▲ 66'
  8. 66N. Rashidov▲ 74'
  9. 70P. Quimbila
  10. 12I. Sangare
Qarabağ FK HLV: Qurban Qurbanov
  1. 99M. Kochalski
  2. 15Leandro Andrade
  3. 55B. Huseynov
  4. 8M. Jankovic
  5. 81K. Medina
  6. 27T. Bayramov
  7. 10A. Zoubir
  8. 2Matheus Silva
  9. 20Kady Borges
  10. 35Pedro Bicalho
  11. 17C. Duran

Dự bị 8

  1. 97F. Buntic
  2. 89A. Ramazanov
  3. 21O. Kashchuk
  4. 11E. Addai
  5. 32H. Cabrayilzada
  6. 18Dani Bolt
  7. 77R. Sheydayev
  8. 24J. Gnali

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu49
34Ghi được102
49Thủng lưới62
1Bàn thắng mỗi trận2.08
5Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn28
17Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu