Sabah FK (Azerbaijan) vs Şamaxı FK
Tỷ số chung cuộc: Sabah FK (Azerbaijan) 0-0 Şamaxı FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sabah FK (Azerbaijan) thắng 3, hòa 2, Şamaxı FK thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 12
- Phong độ
- WLWWW Sabah FK (Azerbaijan)
- LLDDW Şamaxı FK
- HT0-0
- 46' ▲ A. Isayev ▼ K. Aliyev
- 54' A. Agcabayov
- 63' ▲ H. Ismayilov ▼ A. Shuaibu
- 68' ▲ A. Nuriyev ▼ I. Lepinjica
- 68' ▲ K. Parris ▼ A. Malouda
- 74' H. Ismayilov
- 75' U. Rakhmonaliyev
- 77' ▲ E. Suleymanov ▼ A. Msanga
- 86' ▲ Antonio Lara ▼ O. Mammadov
- 86' ▲ E. Adilkhanov ▼ D. Balau
- 87' V. Veremeev
- FT0-0
Đội hình
- 92S. Pokatilov
- 2A. Seydiyev
- 88K. Aliyev▼ 46'
- 20J. Mickels
- 21V. Simic
- 40Ygor Nogueira
- 3S. Solvet
- 27T. Puchacz
- 13I. Lepinjica▼ 68'
- 33U. Rakhmonaliyev
- 19A. Malouda▼ 68'
Dự bị 10
- 55N. Mehbaliyev
- 72R. Samigullin
- 17T. Mutallimov
- 46A. Isayev▲ 46'
- 10A. Nuriyev▲ 68'
- 5R. Dashdamirov
- 6A. Khaybulaev
- 89C. Mukhtarov
- 11K. Parris▲ 68'
- 53Andrey
- 1Ricardo Fernandes
- 5A. Agcabayov
- 97O. Mammadov▼ 86'
- 82R. Abbasov
- 3V. Veremeev
- 13R. Apolinario
- 11D. Balau▼ 86'
- 4Cezar
- 44David Santos
- 19A. Shuaibu▼ 63'
- 8A. Msanga▼ 77'
Dự bị 12
- 62A. Seyiahmadov
- 99S. Hashimov
- 17R. Maharramli
- 80H. Ismayilov▲ 63'
- 21B. Ismayilov
- 27E. Suleymanov▲ 77'
- 7E. Adilkhanov▲ 86'
- 77N. Mehraliyev
- 14R. Gafarov
- 24S. Muradly
- 90D. Mansumov
- 6Antonio Lara▲ 86'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu33
86Ghi được31
35Thủng lưới40
2.21Bàn thắng mỗi trận0.94
15Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn15
43Hiệp hai17