Qabala
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kapaz

Qabala vs Kapaz

Tỷ số chung cuộc: Qabala 3-0 Kapaz tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Qabala thắng 3, hòa 0, Kapaz thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 5
Sân vận động
Şəhər stadionu, Qəbələ
Phong độ
WLLDW Qabala
LLLWL Kapaz
  1. 28' Eduardo Kunde
  2. 31' P. Owusu I. Sangare
  3. 44' A. Ba Loua 1-0
  4. HT1-0
  5. 59' P. Owusu 2-0
  6. 59' S. Shafiyev Pachu
  7. 59' D. Dongo Vitor Feijao
  8. 59' F. Nabiyev S. Seyidov
  9. 67' P. Owusu 3-0
  10. 72' U. Samadov E. Shahverdiyev
  11. 75' P. Quimbila A. Ba Loua
  12. 75' R. Ahmadov N. Aliyev
  13. 81' F. Iskandarov S. Shahniyarov
  14. 81' Z. Shakarkhanov D. J. Massoumou
  15. 82' P. Owusu
  16. 87' E. Abilov M. Isayev
  17. 90'+1 E. Abilov
  18. FT3-0

Đội hình

Qabala HLV: Giorgi Chikhradze
  1. 1S. Agayev
  2. 16I. Amoah
  3. 3Eduardo Kunde
  4. 74S. Damadayev
  5. 27E. Ahmadov
  6. 13N. Aliyev▼ 75'
  7. 10S. Shahniyarov▼ 81'
  8. 6J. Sierra
  9. 50A. Ba Loua▼ 75'
  10. 14D. J. Massoumou▼ 81'
  11. 12I. Sangare▼ 31'

Dự bị 11

  1. 94H. Hushanov
  2. 11A. Mammadov
  3. 30P. Owusu▲ 31'
  4. 22F. Iskandarov▲ 81'
  5. 70P. Quimbila▲ 75'
  6. 28M. Musayev
  7. 7R. Ahmadov▲ 75'
  8. 66N. Rashidov
  9. 26E. Mustafayev
  10. 17Q. Ramazanov
  11. 21Z. Shakarkhanov▲ 81'
Kapaz HLV: Azar Bagirov
  1. 22M. Huseynov
  2. 27M. Isayev▼ 87'
  3. 7E. Shahverdiyev▼ 72'
  4. 88S. Seyidov▼ 59'
  5. 9Pachu▼ 59'
  6. 11Vitor Feijao▼ 59'
  7. 29D. Verdasca
  8. 12M. Ba
  9. 10R. Ohori
  10. 38Jefferson Maciel
  11. 6P. Gomes

Dự bị 12

  1. 1K. Rosa
  2. 81E. Bayramov
  3. 99A. Samadov
  4. 77F. Nabiyev▲ 59'
  5. 17U. Samadov▲ 72'
  6. 15R. Mammadov
  7. 20E. Abilov▲ 87'
  8. 23F. Kalantarov
  9. 66A. Atakishiyev
  10. 19O. Aptsiauri
  11. 55D. Dongo▲ 59'
  12. 21S. Shafiyev▲ 59'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
34Ghi được25
49Thủng lưới61
1Bàn thắng mỗi trận0.76
5Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu