Qabala
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Zira FK

Qabala vs Zira FK

Tỷ số chung cuộc: Qabala 1-1 Zira FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Qabala thắng 1, hòa 1, Zira FK thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 21
Sân vận động
Şəhər stadionu, Qəbələ
Phong độ
WLLDW Qabala
DWWWL Zira FK
  1. 14' Ü. İsgəndərov 1-0
  2. 19' 1-1 İ. Muradov
  3. HT1-1
  4. 57' M. İsayev F. Bayramov
  5. 57' E. Kuliiev İ. İbrahimli
  6. 67' Clésio S. Tetteh
  7. 77' Ruan Renato
  8. 78' F. Abu Akel R. Hüseynli
  9. 79' V. Kulach Raphael Alemão
  10. 79' S. Soumah İ. Muradov
  11. 83' M. Baxşalı Clésio
  12. 89' E. Safarov
  13. 90'+4 Tiago Silva
  14. 90'+4 P. Zebli
  15. 90'+4 O. Khalaila
  16. 90'+4 F. Abu Akel
  17. FT1-1

Đội hình

Qabala HLV: E. Baxşıyev
  1. 13C. Atangana
  2. 2İ. Qırtımov
  3. 28M. Musayev
  4. 4Lucas Áfrico
  5. 12N. Əliyev
  6. 5R. Hüseynli▼ 78'
  7. 20B. Aouacheria
  8. 19S. Tetteh▼ 67'
  9. 72O. Khalaila
  10. 14Ü. İsgəndərov
  11. 7E. Səfərov

Dự bị 10

  1. 10Clésio▲ 67'
  2. 6F. Abu Akel▲ 78'
  3. 18M. Baxşalı▲ 83'
  4. 1R. Əzizli
  5. 30S. Shahniyarov
  6. 33H. Mürsəlov
  7. 36E. Sultanov
  8. 71S. Ağalarov
  9. 17Y. Akakpo
  10. 27E. Əhmədov
Zira FK HLV: R. Sadıqov
  1. 97Tiago Silva
  2. 4Ruan
  3. 44D. Chantakias
  4. 15P. Zebli
  5. 32Q. Alıyev
  6. 20İ. İbrahimli▼ 57'
  7. 8İ. Muradov▼ 79'
  8. 16F. Bayramov▼ 57'
  9. 29C. Nurıyev
  10. 10R. Sadıxov
  11. 23Raphael Alemão▼ 79'

Dự bị 10

  1. 6E. Kuliiev▲ 57'
  2. 77M. İsayev▲ 57'
  3. 19S. Soumah▲ 79'
  4. 9V. Kulach▲ 79'
  5. 5S. Acka
  6. 21H. Hacılı
  7. 28A. Ibrahim
  8. 41A. Nəzirov
  9. 50S. Həşimov
  10. 66P. Azadov

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 97 - 37 +60 83
2
Zira FK
36 33 - 22 +11 58
3
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 40 +10 58
4
Sumgayit FK
36 37 - 38 -1 57
5
Neftçi PFK
36 51 - 40 +11 56
6
Turan
36 53 - 53 0 48
7
Səbail
36 50 - 60 -10 42
8
Araz-Naxçıvan PFK
36 31 - 50 -19 36
9
Kapaz
36 39 - 67 -28 35
10
Qabala
36 30 - 64 -34 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu45
48Ghi được48
85Thủng lưới29
1Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu