Wals-Grünau
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kuchl

Wals-Grünau vs Kuchl

Tỷ số chung cuộc: Wals-Grünau 3-1 Kuchl tại Regionalliga - West, 1 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wals-Grünau thắng 3, hòa 2, Kuchl thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 29
Sân vận động
Hans-Ludwig-Stadion, Wals
Phong độ
WDDWW Wals-Grünau
WLDWL Kuchl
  1. 33' 0-1 M. Seiwald
  2. 38' N. Žikić 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' A. Hofer D. Temel
  5. 46' M. Perlak C. Bachleitner
  6. 58' P. Nika 2-1
  7. 65' G. Brennsteiner A. Lapkalo
  8. 65' N. Trkulja C. Schnöll
  9. 69' F. Wiedl D. Krijezi
  10. 76' B. Sabić N. Žikić
  11. 76' F. Ruf P. Scheibenhofer
  12. 78' C. Kaindl J. Mühlbauer
  13. 78' F. Ratzer R. Rainer
  14. 87' N. Sturm F. Lindner
  15. 89' P. Nika 3-1
  16. FT3-1

Đội hình

Wals-Grünau HLV: C. Knaus
  1. A. Strobl
  2. T. Pertl
  3. P. Kanzler
  4. L. Lanthaler
  5. V. Kadrija
  6. N. Žikić ▼ 76'
  7. P. Scheibenhofer ▼ 76'
  8. A. Lapkalo ▼ 65'
  9. F. Lindner ▼ 87'
  10. P. Nika
  11. C. Schnöll ▼ 65'

Dự bị 6

  1. G. Brennsteiner ▲ 65'
  2. N. Trkulja ▲ 65'
  3. B. Sabić ▲ 76'
  4. F. Ruf ▲ 76'
  5. N. Sturm ▲ 87'
  6. P. Bauer
Kuchl HLV: T. Hofer
  1. F. Kühleitner
  2. C. Bachleitner ▼ 46'
  3. M. Seiwald
  4. T. Mauberger
  5. M. Danner
  6. J. Mühlbauer ▼ 78'
  7. M. Seidl
  8. R. Rainer ▼ 78'
  9. D. Temel ▼ 46'
  10. D. Krijezi ▼ 69'
  11. M. Hödl

Dự bị 6

  1. A. Hofer ▲ 46'
  2. M. Perlak ▲ 46'
  3. F. Wiedl ▲ 69'
  4. C. Kaindl ▲ 78'
  5. F. Ratzer ▲ 78'
  6. E. Erol

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 71 - 24 +47 72
2
Imst
30 64 - 20 +44 69
3
SVG Reichenau
30 54 - 31 +23 58
4
Hohenems
30 55 - 38 +17 53
5
Wals-Grünau
30 46 - 31 +15 50
6
Dornbirn
30 55 - 40 +15 47
7
Rheindorf Altach II
30 51 - 52 -1 46
8
Kuchl
30 58 - 46 +12 45
9
Bischofshofen
30 50 - 41 +9 42
10
Pinzgau Saalfelden
30 36 - 48 -12 34
11
TSV St. Johann
30 35 - 47 -12 33
12
Schwaz
30 30 - 44 -14 30
13
Lauterach
30 30 - 72 -42 26
14
Kitzbühel
30 30 - 54 -24 24
15
Kufstein
30 34 - 60 -26 22
16
Röthis
30 32 - 83 -51 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
53Ghi được60
36Thủng lưới56
1.56Bàn thắng mỗi trận1.88
13Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu