Schwaz
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Röthis

Schwaz vs Röthis

Tỷ số chung cuộc: Schwaz 3-0 Röthis tại Regionalliga - West, 31 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Schwaz thắng 4, hòa 1, Röthis thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 29
Sân vận động
Silberstadt Arena Schwaz, Schwaz
Phong độ
WDLWL Schwaz
LLWDD Röthis
  1. 8' B. Gveric 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' F. Rieser S. Hager
  4. 46' J. Kaufmann T. Hartmann
  5. 49' A. Hejeck A. Rexhaj
  6. 57' M. Schmadl B. Gveric
  7. 57' P. Heel H. Cihak
  8. 57' S. Neurauter T. Vogler
  9. 65' E. Dornauer P. Wessiack
  10. 74' C. Stückler F. Domig
  11. 74' D. Summer K. Knünz
  12. 74' S. Vogt A. Vith
  13. 89' M. Schmadl 2-0
  14. 90' M. Knoflach 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

Schwaz HLV: A. Güclü
  1. M. Hechenblaikner
  2. T. Vogler ▼ 57'
  3. S. Hager ▼ 46'
  4. A. Sjekirica
  5. H. Cihak ▼ 57'
  6. B. Gveric ▼ 57'
  7. M. Knoflach
  8. H. Dürnberger
  9. F. Tipotsch
  10. M. Löschl
  11. P. Wessiack ▼ 65'

Dự bị 6

  1. F. Rieser ▲ 46'
  2. M. Schmadl ▲ 57'
  3. P. Heel ▲ 57'
  4. S. Neurauter ▲ 57'
  5. E. Dornauer ▲ 65'
  6. L. Wackerle
Röthis HLV: A. Özkan
  1. K. Knünz ▼ 74'
  2. M. Fuchs
  3. F. Scheichl
  4. F. Domig ▼ 74'
  5. C. Domig
  6. M. Sohler
  7. L. Stückler
  8. S. Nachbaur
  9. A. Vith ▼ 74'
  10. A. Rexhaj ▼ 49'
  11. T. Hartmann ▼ 46'

Dự bị 6

  1. J. Kaufmann ▲ 46'
  2. A. Hejeck ▲ 49'
  3. C. Stückler ▲ 74'
  4. D. Summer ▲ 74'
  5. S. Vogt ▲ 74'
  6. L. Fleisch

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 71 - 24 +47 72
2
Imst
30 64 - 20 +44 69
3
SVG Reichenau
30 54 - 31 +23 58
4
Hohenems
30 55 - 38 +17 53
5
Wals-Grünau
30 46 - 31 +15 50
6
Dornbirn
30 55 - 40 +15 47
7
Rheindorf Altach II
30 51 - 52 -1 46
8
Kuchl
30 58 - 46 +12 45
9
Bischofshofen
30 50 - 41 +9 42
10
Pinzgau Saalfelden
30 36 - 48 -12 34
11
TSV St. Johann
30 35 - 47 -12 33
12
Schwaz
30 30 - 44 -14 30
13
Lauterach
30 30 - 72 -42 26
14
Kitzbühel
30 30 - 54 -24 24
15
Kufstein
30 34 - 60 -26 22
16
Röthis
30 32 - 83 -51 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
35Ghi được33
47Thủng lưới98
1.09Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới1
17Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu