Rheindorf Altach II
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Lauterach

Rheindorf Altach II vs Lauterach

Tỷ số chung cuộc: Rheindorf Altach II 3-0 Lauterach tại Regionalliga - West, 31 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rheindorf Altach II thắng 3, hòa 1, Lauterach thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 29
Sân vận động
Cashpoint-Arena, Altach
Phong độ
LWLDD Rheindorf Altach II
DLLDD Lauterach
  1. 13' S. Mischitz 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' S. Mischitz 2-0
  4. 58' L. Leitenbauer A. Wiedl
  5. 58' M. Siller E. Özberk
  6. 62' D. Maksimovic 3-0
  7. 66' E. Reiner P. Forster
  8. 66' T. Deller D. Gasovic
  9. 73' K. Kocabay M. Hanak
  10. 73' S. Kelemen E. Xhelili
  11. 73' K. Kocabay V. Matkovic
  12. 85' M. Dietl Y. Gruber
  13. FT3-0

Đội hình

Rheindorf Altach II HLV: L. Ngwat-Mahop
  1. M. Hanak ▼ 73'
  2. K. Yilmaz
  3. N. Ender
  4. S. Mischitz
  5. F. Oberwaditzer
  6. S. Noode
  7. Y. Gruber ▼ 85'
  8. G. Koci
  9. T. Crnkic
  10. D. Maksimovic
  11. E. Xhelili ▼ 73'

Dự bị 4

  1. K. Kocabay ▲ 73'
  2. S. Kelemen ▲ 73'
  3. M. Dietl ▲ 85'
  4. L. Petrovic
Lauterach HLV: D. Sereinig
  1. L. Kusche
  2. A. Wiedl ▼ 58'
  3. E. Özberk ▼ 58'
  4. S. Zerlauth
  5. P. Forster ▼ 66'
  6. D. Gasovic ▼ 66'
  7. Ö. Demir
  8. M. Suleiman
  9. F. Erath
  10. N. Bösch
  11. V. Matkovic ▼ 73'

Dự bị 6

  1. L. Leitenbauer ▲ 58'
  2. M. Siller ▲ 58'
  3. E. Reiner ▲ 66'
  4. T. Deller ▲ 66'
  5. K. Kocabay ▲ 73'
  6. L. Bodenlenz

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 71 - 24 +47 72
2
Imst
30 64 - 20 +44 69
3
SVG Reichenau
30 54 - 31 +23 58
4
Hohenems
30 55 - 38 +17 53
5
Wals-Grünau
30 46 - 31 +15 50
6
Dornbirn
30 55 - 40 +15 47
7
Rheindorf Altach II
30 51 - 52 -1 46
8
Kuchl
30 58 - 46 +12 45
9
Bischofshofen
30 50 - 41 +9 42
10
Pinzgau Saalfelden
30 36 - 48 -12 34
11
TSV St. Johann
30 35 - 47 -12 33
12
Schwaz
30 30 - 44 -14 30
13
Lauterach
30 30 - 72 -42 26
14
Kitzbühel
30 30 - 54 -24 24
15
Kufstein
30 34 - 60 -26 22
16
Röthis
30 32 - 83 -51 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
52Ghi được30
54Thủng lưới84
1.68Bàn thắng mỗi trận0.94
7Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu