Lauterach
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Hohenems

Lauterach vs Hohenems

Tỷ số chung cuộc: Lauterach 2-2 Hohenems tại Regionalliga - West, 29 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lauterach thắng 3, hòa 3, Hohenems thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 28
Sân vận động
Sportanlage Bruno Pezzey, Lauterach
Phong độ
LDLLD Lauterach
WWLWW Hohenems
  1. 17' 0-1 P. Nagler
  2. 29' N. Bösch 1-1
  3. 30' D. Chiste
  4. 42' N. Bösch J. Weissenhofer
  5. HT1-1
  6. 46' A. Bačić T. Wolfgang
  7. 58' L. Ancevski L. Tripp
  8. 58' M. Ünal F. Marold
  9. 60' N. Bösch 2-1
  10. 66' A. Domínguez Mora C. Berlinger
  11. 75' E. Özberk V. Matkovic
  12. 75' M. Siller D. Gasovic
  13. 82' L. Leitenbauer F. Erath
  14. 90' K. Kocabay S. Zerlauth
  15. 90' T. Deller M. Suleiman
  16. 90' 2-2 M. Ünal
  17. FT2-2

Đội hình

Lauterach HLV: D. Sereinig
  1. L. Kusche
  2. A. Wiedl
  3. S. Zerlauth ▼ 90'
  4. P. Forster
  5. D. Gasovic ▼ 75'
  6. Ö. Demir
  7. M. Suleiman ▼ 90'
  8. D. Chiste
  9. F. Erath ▼ 82'
  10. N. Bösch
  11. V. Matkovic ▼ 75'

Dự bị 6

  1. E. Özberk ▲ 75'
  2. M. Siller ▲ 75'
  3. L. Leitenbauer ▲ 82'
  4. K. Kocabay ▲ 90'
  5. T. Deller ▲ 90'
  6. L. Bodenlenz
Hohenems HLV: W. Grabherr
  1. F. Ereš
  2. T. Wolfgang ▼ 46'
  3. C. Berlinger ▼ 66'
  4. N. Heimböck
  5. P. Nagler
  6. N. Potić
  7. F. Marold ▼ 58'
  8. A. Ganahl
  9. J. Weissenhofer ▼ 42'
  10. A. Sehić
  11. L. Tripp ▼ 58'

Dự bị 6

  1. N. Bösch ▲ 42'
  2. A. Bačić ▲ 46'
  3. L. Ancevski ▲ 58'
  4. M. Ünal ▲ 58'
  5. A. Domínguez Mora ▲ 66'
  6. A. Vonach

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 71 - 24 +47 72
2
Imst
30 64 - 20 +44 69
3
SVG Reichenau
30 54 - 31 +23 58
4
Hohenems
30 55 - 38 +17 53
5
Wals-Grünau
30 46 - 31 +15 50
6
Dornbirn
30 55 - 40 +15 47
7
Rheindorf Altach II
30 51 - 52 -1 46
8
Kuchl
30 58 - 46 +12 45
9
Bischofshofen
30 50 - 41 +9 42
10
Pinzgau Saalfelden
30 36 - 48 -12 34
11
TSV St. Johann
30 35 - 47 -12 33
12
Schwaz
30 30 - 44 -14 30
13
Lauterach
30 30 - 72 -42 26
14
Kitzbühel
30 30 - 54 -24 24
15
Kufstein
30 34 - 60 -26 22
16
Röthis
30 32 - 83 -51 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
30Ghi được61
84Thủng lưới46
0.94Bàn thắng mỗi trận1.85
4Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu