Bischofshofen
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Lauterach

Bischofshofen vs Lauterach

Tỷ số chung cuộc: Bischofshofen 4-1 Lauterach tại Regionalliga - West, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bischofshofen thắng 4, hòa 0, Lauterach thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 27
Sân vận động
Sportplatz Bischofshofen, Bischofshofen
Phong độ
WLLDL Bischofshofen
LDLLD Lauterach
  1. 10' D. Halilovic 1-0
  2. 14' 1-1 V. Matkovic
  3. HT1-1
  4. 47' Yellow Card
  5. 47' D. Halilovic 2-1
  6. 57' O. Safonov 3-1
  7. 62' E. Reiner F. Erath
  8. 62' K. Kocabay M. Siller
  9. 62' T. Deller E. Özberk
  10. 68' L. Subasic S. Zerlauth
  11. 70' P. Irsch I. Bosnjak
  12. 71' T. Pellegrini 4-1
  13. 76' A. Hasanovic Mirnes Kahrimanovic
  14. 87' I. Higazy T. Pellegrini
  15. FT4-1

Đội hình

Bischofshofen HLV: T. Schnöll
  1. Mirel Kahrimanovic ▼ 76'
  2. E. Kircher
  3. O. Safonov
  4. K. Gertig
  5. C. Chukwurah
  6. Y. Diarra
  7. Mirnes Kahrimanovic ▼ 76'
  8. O. Azzef
  9. I. Bosnjak ▼ 70'
  10. T. Pellegrini ▼ 87'
  11. D. Halilovic

Dự bị 6

  1. P. Irsch ▲ 70'
  2. A. Hasanovic ▲ 76'
  3. I. Higazy ▲ 87'
  4. J. Lagūns
  5. K. Chatzipirpiridis
  6. R. Olatunji
Lauterach HLV: D. Sereinig
  1. L. Kusche
  2. A. Wiedl
  3. E. Özberk ▼ 62'
  4. S. Zerlauth ▼ 68'
  5. P. Forster
  6. Ö. Demir
  7. M. Suleiman
  8. D. Chiste
  9. F. Erath ▼ 62'
  10. V. Matkovic
  11. M. Siller ▼ 62'

Dự bị 5

  1. E. Reiner ▲ 62'
  2. K. Kocabay ▲ 62'
  3. T. Deller ▲ 62'
  4. L. Subasic ▲ 68'
  5. L. Bodenlenz

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 71 - 24 +47 72
2
Imst
30 64 - 20 +44 69
3
SVG Reichenau
30 54 - 31 +23 58
4
Hohenems
30 55 - 38 +17 53
5
Wals-Grünau
30 46 - 31 +15 50
6
Dornbirn
30 55 - 40 +15 47
7
Rheindorf Altach II
30 51 - 52 -1 46
8
Kuchl
30 58 - 46 +12 45
9
Bischofshofen
30 50 - 41 +9 42
10
Pinzgau Saalfelden
30 36 - 48 -12 34
11
TSV St. Johann
30 35 - 47 -12 33
12
Schwaz
30 30 - 44 -14 30
13
Lauterach
30 30 - 72 -42 26
14
Kitzbühel
30 30 - 54 -24 24
15
Kufstein
30 34 - 60 -26 22
16
Röthis
30 32 - 83 -51 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
58Ghi được30
68Thủng lưới84
1.66Bàn thắng mỗi trận0.94
8Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu