Dornbirn
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SVG Reichenau

Dornbirn vs SVG Reichenau

Tỷ số chung cuộc: Dornbirn 2-1 SVG Reichenau tại Regionalliga - West, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Dornbirn thắng 6, hòa 1, SVG Reichenau thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 23
Sân vận động
Sparkasse Arena Birkenwiese, Dornbirn
Phong độ
WWWWW Dornbirn
LDWDD SVG Reichenau
  1. 7' 0-1 C. Hubmann
  2. HT0-1
  3. 48' T. Herbály 1-1
  4. 53' M. Kleinlercher F. Kraxner
  5. 60' C. Hubmann
  6. 64' L. Hupfauf D. Stoppacher
  7. 69' L. Zoppel Thiago
  8. 69' S. Calim B. Brzaj
  9. 81' N. Mathis 2-1
  10. 82' Ö. Corbaci N. Mathis
  11. 84' T. Galuschka L. Caria
  12. 87' V. Ebner T. Karaaslan
  13. FT2-1

Đội hình

Dornbirn HLV: E. Orie
  1. R. Morscher
  2. L. Rusch
  3. Matheus Favali
  4. B. Brzaj ▼ 69'
  5. M. Desnica
  6. N. Pervan
  7. Thiago ▼ 69'
  8. T. Herbály
  9. T. Karaaslan ▼ 87'
  10. F. Mandl
  11. N. Mathis ▼ 82'

Dự bị 5

  1. L. Zoppel ▲ 69'
  2. S. Calim ▲ 69'
  3. Ö. Corbaci ▲ 82'
  4. V. Ebner ▲ 87'
  5. S. Salur
SVG Reichenau HLV: G. Glänzer
  1. C. Steiner
  2. L. Caria ▼ 84'
  3. S. Pittl
  4. Ş. Abalı
  5. L. Zangerl
  6. D. Stoppacher ▼ 64'
  7. C. Hubmann
  8. F. Kraxner ▼ 53'
  9. J. Singer
  10. S. Suprun
  11. M. Bozkurt

Dự bị 6

  1. M. Kleinlercher ▲ 53'
  2. L. Hupfauf ▲ 64'
  3. T. Galuschka ▲ 84'
  4. D. Dulic
  5. F. Konrad
  6. M. Schmidhofer

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 71 - 24 +47 72
2
Imst
30 64 - 20 +44 69
3
SVG Reichenau
30 54 - 31 +23 58
4
Hohenems
30 55 - 38 +17 53
5
Wals-Grünau
30 46 - 31 +15 50
6
Dornbirn
30 55 - 40 +15 47
7
Rheindorf Altach II
30 51 - 52 -1 46
8
Kuchl
30 58 - 46 +12 45
9
Bischofshofen
30 50 - 41 +9 42
10
Pinzgau Saalfelden
30 36 - 48 -12 34
11
TSV St. Johann
30 35 - 47 -12 33
12
Schwaz
30 30 - 44 -14 30
13
Lauterach
30 30 - 72 -42 26
14
Kitzbühel
30 30 - 54 -24 24
15
Kufstein
30 34 - 60 -26 22
16
Röthis
30 32 - 83 -51 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
70Ghi được60
51Thủng lưới51
1.94Bàn thắng mỗi trận1.71
11Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu