Lauterach
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Röthis

Lauterach vs Röthis

Tỷ số chung cuộc: Lauterach 4-1 Röthis tại Regionalliga - West, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Lauterach thắng 2, hòa 0, Röthis thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 22
Sân vận động
Sportanlage Bruno Pezzey, Lauterach
Phong độ
LDLLD Lauterach
LLWDD Röthis
  1. 15' V. Matkovic 1-0
  2. 40' V. Matkovic 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' C. Knoll S. Nachbaur
  5. 46' D. Franz M. Bolter
  6. 59' F. Erath D. Gasovic
  7. 59' H. Suleiman M. Siller
  8. 61' F. Holl S. Breuss
  9. 61' C. Knollphản lưới 3-0
  10. 72' 3-1 A. Rexhaj
  11. 76' P. Forster V. Matkovic
  12. 76' T. Deller S. Zerlauth
  13. 76' A. Vith L. Stückler
  14. 78' P. Forster 4-1
  15. FT4-1

Đội hình

Lauterach HLV: D. Sereinig
  1. L. Kusche
  2. A. Wiedl
  3. E. Özberk
  4. S. Zerlauth ▼ 76'
  5. L. Leitenbauer
  6. D. Gasovic ▼ 59'
  7. Ö. Demir
  8. M. Suleiman
  9. D. Chiste
  10. V. Matkovic ▼ 76'
  11. M. Siller ▼ 59'

Dự bị 5

  1. F. Erath ▲ 59'
  2. H. Suleiman ▲ 59'
  3. P. Forster ▲ 76'
  4. T. Deller ▲ 76'
  5. L. Bodenlenz
Röthis HLV: A. Özkan
  1. J. Ströhle
  2. F. Schöch
  3. F. Domig
  4. M. Bolter ▼ 46'
  5. M. Sohler
  6. L. Stückler ▼ 76'
  7. S. Breuss ▼ 61'
  8. S. Nachbaur ▼ 46'
  9. M. Wieser
  10. A. Rexhaj
  11. T. Hartmann

Dự bị 5

  1. C. Knoll ▲ 46'
  2. D. Franz ▲ 46'
  3. F. Holl ▲ 61'
  4. A. Vith ▲ 76'
  5. M. Fuchs

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 71 - 24 +47 72
2
Imst
30 64 - 20 +44 69
3
SVG Reichenau
30 54 - 31 +23 58
4
Hohenems
30 55 - 38 +17 53
5
Wals-Grünau
30 46 - 31 +15 50
6
Dornbirn
30 55 - 40 +15 47
7
Rheindorf Altach II
30 51 - 52 -1 46
8
Kuchl
30 58 - 46 +12 45
9
Bischofshofen
30 50 - 41 +9 42
10
Pinzgau Saalfelden
30 36 - 48 -12 34
11
TSV St. Johann
30 35 - 47 -12 33
12
Schwaz
30 30 - 44 -14 30
13
Lauterach
30 30 - 72 -42 26
14
Kitzbühel
30 30 - 54 -24 24
15
Kufstein
30 34 - 60 -26 22
16
Röthis
30 32 - 83 -51 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
30Ghi được33
84Thủng lưới98
0.94Bàn thắng mỗi trận1.03
4Giữ sạch lưới1
24Trên 2.5 bàn25
14Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu