Wals-Grünau
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Pinzgau Saalfelden

Wals-Grünau vs Pinzgau Saalfelden

Tỷ số chung cuộc: Wals-Grünau 0-1 Pinzgau Saalfelden tại Regionalliga - West, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wals-Grünau thắng 3, hòa 3, Pinzgau Saalfelden thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 20
Sân vận động
Hans-Ludwig-Stadion, Wals
Phong độ
DDWWW Wals-Grünau
LDLWL Pinzgau Saalfelden
  1. 38' M. Čolić M. Entleitner
  2. HT0-0
  3. 46' P. Nika Y. Hoffmann
  4. 66' B. Keresztes João Pedro
  5. 66' D. Hutter T. Tandari
  6. 70' P. Scheibenhofer F. Ruf
  7. 70' V. Kadrija N. Žikić
  8. 82' G. Brennsteiner M. Dembele
  9. 82' A. Lovrec P. Zehentmayr
  10. 82' A. Mašić A. Wangler
  11. 90'+3 0-1 D. Hutter
  12. FT0-1

Đội hình

Wals-Grünau HLV: C. Knaus
  1. A. Strobl
  2. T. Pertl
  3. F. Ruf ▼ 70'
  4. P. Kanzler
  5. L. Lanthaler
  6. N. Žikić ▼ 70'
  7. A. Lapkalo
  8. N. Trkulja
  9. F. Lindner
  10. M. Dembele ▼ 82'
  11. Y. Hoffmann ▼ 46'

Dự bị 6

  1. P. Nika ▲ 46'
  2. P. Scheibenhofer ▲ 70'
  3. V. Kadrija ▲ 70'
  4. G. Brennsteiner ▲ 82'
  5. B. Sabić
  6. V. Rehrl
Pinzgau Saalfelden HLV: F. Klausner
  1. A. Hasanović
  2. F. Adjei
  3. A. Ziege
  4. P. Zehentmayr ▼ 82'
  5. João Pedro ▼ 66'
  6. D. Galešić
  7. A. Wangler ▼ 82'
  8. B. Hutter
  9. T. Tandari ▼ 66'
  10. L. Moosmann
  11. M. Entleitner ▼ 38'

Dự bị 6

  1. M. Čolić ▲ 38'
  2. B. Keresztes ▲ 66'
  3. D. Hutter ▲ 66'
  4. A. Lovrec ▲ 82'
  5. A. Mašić ▲ 82'
  6. N. Jurescha

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 71 - 24 +47 72
2
Imst
30 64 - 20 +44 69
3
SVG Reichenau
30 54 - 31 +23 58
4
Hohenems
30 55 - 38 +17 53
5
Wals-Grünau
30 46 - 31 +15 50
6
Dornbirn
30 55 - 40 +15 47
7
Rheindorf Altach II
30 51 - 52 -1 46
8
Kuchl
30 58 - 46 +12 45
9
Bischofshofen
30 50 - 41 +9 42
10
Pinzgau Saalfelden
30 36 - 48 -12 34
11
TSV St. Johann
30 35 - 47 -12 33
12
Schwaz
30 30 - 44 -14 30
13
Lauterach
30 30 - 72 -42 26
14
Kitzbühel
30 30 - 54 -24 24
15
Kufstein
30 34 - 60 -26 22
16
Röthis
30 32 - 83 -51 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
53Ghi được36
36Thủng lưới57
1.56Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu