Schwaz
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Bischofshofen

Schwaz vs Bischofshofen

Tỷ số chung cuộc: Schwaz 0-3 Bischofshofen tại Regionalliga - West, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Schwaz thắng 4, hòa 1, Bischofshofen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 19
Sân vận động
Silberstadt Arena Schwaz, Schwaz
Phong độ
WDLWL Schwaz
WLLDL Bischofshofen
  1. 23' 0-1 K. Chatzipirpiridis
  2. HT0-1
  3. 58' O. Azzef R. Erdogan
  4. 61' H. Dürnberger P. Heel
  5. 61' J. Lagūns O. Safonov
  6. 61' Y. Subair D. Halilovic
  7. 70' E. Dornauer P. Wessiack
  8. 77' E. Gruber B. Gveric
  9. 77' M. Schmadl M. Knoflach
  10. 77' A. Hasanovic I. Bosnjak
  11. 77' P. Irsch K. Chatzipirpiridis
  12. 80' 0-2 O. Azzef
  13. 89' 0-3 A. Hasanovic
  14. FT0-3

Đội hình

Schwaz HLV: E. Karahasanovic
  1. L. Wackerle
  2. S. Neurauter
  3. K. Nitzlnader
  4. S. Hager
  5. B. Gveric ▼ 77'
  6. M. Knoflach ▼ 77'
  7. F. Rieser
  8. O. Hadzic
  9. M. Löschl
  10. P. Wessiack ▼ 70'
  11. P. Heel ▼ 61'

Dự bị 6

  1. H. Dürnberger ▲ 61'
  2. E. Dornauer ▲ 70'
  3. E. Gruber ▲ 77'
  4. M. Schmadl ▲ 77'
  5. M. Hechenblaikner
  6. T. Vogler
Bischofshofen HLV: T. Schnöll
  1. S. Künstner
  2. O. Safonov ▼ 61'
  3. K. Gertig
  4. C. Chukwurah
  5. Y. Diarra
  6. R. Erdogan ▼ 58'
  7. Mirnes Kahrimanovic
  8. K. Chatzipirpiridis ▼ 77'
  9. I. Bosnjak ▼ 77'
  10. T. Pellegrini
  11. D. Halilovic ▼ 61'

Dự bị 6

  1. O. Azzef ▲ 58'
  2. J. Lagūns ▲ 61'
  3. Y. Subair ▲ 61'
  4. A. Hasanovic ▲ 77'
  5. P. Irsch ▲ 77'
  6. F. Neureiter

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 71 - 24 +47 72
2
Imst
30 64 - 20 +44 69
3
SVG Reichenau
30 54 - 31 +23 58
4
Hohenems
30 55 - 38 +17 53
5
Wals-Grünau
30 46 - 31 +15 50
6
Dornbirn
30 55 - 40 +15 47
7
Rheindorf Altach II
30 51 - 52 -1 46
8
Kuchl
30 58 - 46 +12 45
9
Bischofshofen
30 50 - 41 +9 42
10
Pinzgau Saalfelden
30 36 - 48 -12 34
11
TSV St. Johann
30 35 - 47 -12 33
12
Schwaz
30 30 - 44 -14 30
13
Lauterach
30 30 - 72 -42 26
14
Kitzbühel
30 30 - 54 -24 24
15
Kufstein
30 34 - 60 -26 22
16
Röthis
30 32 - 83 -51 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
35Ghi được58
47Thủng lưới68
1.09Bàn thắng mỗi trận1.66
10Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu