SVG Reichenau
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Pinzgau Saalfelden

SVG Reichenau vs Pinzgau Saalfelden

Tỷ số chung cuộc: SVG Reichenau 2-0 Pinzgau Saalfelden tại Regionalliga - West, 21 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SVG Reichenau thắng 5, hòa 1, Pinzgau Saalfelden thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 18
Sân vận động
Kunstrasen Reichenau Hauptspielfeld, Innsbruck
Phong độ
LDWDD SVG Reichenau
LDLWL Pinzgau Saalfelden
  1. 1' M. Plattner 1-0
  2. 13' M. Plattner 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' B. Hutter M. Entleitner
  5. 46' R. Dudaew A. Lovrec
  6. 64' T. Tandari João Pedro
  7. 72' J. Singer D. Stoppacher
  8. 72' S. Kordic M. Plattner
  9. 74' M. Čolić A. Mašić
  10. 79' S. Suprun C. Hubmann
  11. 80' D. Hutter B. Keresztes
  12. 88' D. Dulic F. Kraxner
  13. 88' T. Galuschka M. Kleinlercher
  14. FT2-0

Đội hình

SVG Reichenau HLV: G. Glänzer
  1. C. Steiner
  2. L. Hupfauf
  3. L. Caria
  4. Ş. Abalı
  5. L. Zangerl
  6. M. Plattner ▼ 72'
  7. D. Stoppacher ▼ 72'
  8. C. Hubmann ▼ 79'
  9. F. Kraxner ▼ 88'
  10. M. Bozkurt
  11. M. Kleinlercher ▼ 88'

Dự bị 6

  1. J. Singer ▲ 72'
  2. S. Kordic ▲ 72'
  3. S. Suprun ▲ 79'
  4. D. Dulic ▲ 88'
  5. T. Galuschka ▲ 88'
  6. L. Wertschnig
Pinzgau Saalfelden HLV: F. Klausner
  1. A. Hasanović
  2. F. Adjei
  3. A. Ziege
  4. P. Zehentmayr
  5. João Pedro ▼ 64'
  6. D. Galešić
  7. A. Wangler
  8. A. Mašić ▼ 74'
  9. M. Entleitner ▼ 46'
  10. A. Lovrec ▼ 46'
  11. B. Keresztes ▼ 80'

Dự bị 6

  1. B. Hutter ▲ 46'
  2. R. Dudaew ▲ 46'
  3. T. Tandari ▲ 64'
  4. M. Čolić ▲ 74'
  5. D. Hutter ▲ 80'
  6. N. Jurescha

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 71 - 24 +47 72
2
Imst
30 64 - 20 +44 69
3
SVG Reichenau
30 54 - 31 +23 58
4
Hohenems
30 55 - 38 +17 53
5
Wals-Grünau
30 46 - 31 +15 50
6
Dornbirn
30 55 - 40 +15 47
7
Rheindorf Altach II
30 51 - 52 -1 46
8
Kuchl
30 58 - 46 +12 45
9
Bischofshofen
30 50 - 41 +9 42
10
Pinzgau Saalfelden
30 36 - 48 -12 34
11
TSV St. Johann
30 35 - 47 -12 33
12
Schwaz
30 30 - 44 -14 30
13
Lauterach
30 30 - 72 -42 26
14
Kitzbühel
30 30 - 54 -24 24
15
Kufstein
30 34 - 60 -26 22
16
Röthis
30 32 - 83 -51 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
60Ghi được36
51Thủng lưới57
1.71Bàn thắng mỗi trận1.13
17Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu