Kitzbühel
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Kufstein

Kitzbühel vs Kufstein

Tỷ số chung cuộc: Kitzbühel 1-2 Kufstein tại Regionalliga - West, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kitzbühel thắng 4, hòa 2, Kufstein thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 14
Sân vận động
Sportplatz Langau, Kitzbühel
Phong độ
LWWLL Kitzbühel
DDLDD Kufstein
  1. 19' D. Špak 1-0
  2. 39' 1-1 S. Gavric
  3. HT1-1
  4. 46' S. Karayün S. Lauf
  5. 52' 1-2 W. Sagnophản lưới
  6. 61' S. Almberger D. Stampfl
  7. 73' M. Holaus L. Ritter
  8. 73' S. Feichtner D. Foidl
  9. 76' D. Stoppacher A. Schwab
  10. 76' K. Kilic S. Gavric
  11. 84' J. Steko M. Madersbacher
  12. FT1-2

Đội hình

Kitzbühel HLV: A. Krimbacher
  1. P. Vidas
  2. D. Špak
  3. C. Notdurfter
  4. M. Kogler
  5. T. Feichtner
  6. L. Ritter ▼ 73'
  7. W. Sagno
  8. D. Foidl ▼ 73'
  9. D. Stampfl ▼ 61'
  10. A. Wörndl
  11. R. Kogler

Dự bị 6

  1. S. Almberger ▲ 61'
  2. M. Holaus ▲ 73'
  3. S. Feichtner ▲ 73'
  4. M. Hager
  5. N. Penkovets
  6. T. Ritter
Kufstein HLV: D. Wilson
  1. M. Stockenreiter
  2. R. Gërçaliu
  3. A. Schwab ▼ 76'
  4. I. Jaúregui
  5. S. Gavric ▼ 76'
  6. M. Madersbacher ▼ 84'
  7. R. Martić
  8. B. Pichler
  9. D. Egger
  10. S. Lauf ▼ 46'
  11. L. Hofmann

Dự bị 6

  1. S. Karayün ▲ 46'
  2. D. Stoppacher ▲ 76'
  3. K. Kilic ▲ 76'
  4. J. Steko ▲ 84'
  5. P. Enzi
  6. T. Herwig

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 71 - 24 +47 72
2
Imst
30 64 - 20 +44 69
3
SVG Reichenau
30 54 - 31 +23 58
4
Hohenems
30 55 - 38 +17 53
5
Wals-Grünau
30 46 - 31 +15 50
6
Dornbirn
30 55 - 40 +15 47
7
Rheindorf Altach II
30 51 - 52 -1 46
8
Kuchl
30 58 - 46 +12 45
9
Bischofshofen
30 50 - 41 +9 42
10
Pinzgau Saalfelden
30 36 - 48 -12 34
11
TSV St. Johann
30 35 - 47 -12 33
12
Schwaz
30 30 - 44 -14 30
13
Lauterach
30 30 - 72 -42 26
14
Kitzbühel
30 30 - 54 -24 24
15
Kufstein
30 34 - 60 -26 22
16
Röthis
30 32 - 83 -51 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
30Ghi được38
65Thủng lưới73
0.94Bàn thắng mỗi trận1.12
6Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu