TSV St. Johann vs Kuchl
Tỷ số chung cuộc: TSV St. Johann 3-5 Kuchl tại Regionalliga - West, 25 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: TSV St. Johann thắng 1, hòa 0, Kuchl thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 13
- Sân vận động
- Sportplatz St. Johann, St. Johann im Pongau
- Phong độ
- LWLDW TSV St. Johann
- WLDWL Kuchl
- 18' 0-1 M. Perlak
- 22' 0-2 H. Nestaval
- 29' ▲ S. Sendlhofer ▼ N. Taschwer
- 29' ▲ Y. Yurttas ▼ A. Böcking
- 38' 0-3 M. Hödl
- HT0-3
- 46' ▲ B. Ajibade ▼ R. Kosakiewic
- 46' ▲ S. Pichler ▼ P. Volk
- 50' Y. Yurttas 1-3
- 55' ▲ C. Bachleitner ▼ M. Perlak
- 66' 1-4 C. Bachleitner
- 68' P. Illmer 2-4
- 77' L. Beran 3-4
- 78' ▲ D. Temel ▼ M. Hödl
- 78' ▲ T. Mauberger ▼ C. Kaindl
- 85' ▲ S. Oberkofler ▼ L. Beran
- 87' 3-5 D. Temel
- FT3-5
Đội hình
- M. Wallinger
- B. Ojdanić
- P. Volk ▼ 46'
- L. Beran ▼ 85'
- A. Böcking ▼ 29'
- S. Djurić
- M. Waltl
- N. Taschwer ▼ 29'
- P. Illmer
- A. Cisse
- R. Kosakiewic ▼ 46'
Dự bị 6
- S. Sendlhofer ▲ 29'
- Y. Yurttas ▲ 29'
- B. Ajibade ▲ 46'
- S. Pichler ▲ 46'
- S. Oberkofler ▲ 85'
- J. Unterweger
- E. Erol
- F. Altmanninger
- F. Wiedl
- M. Perlak ▼ 55'
- M. Danner
- M. Seidl
- D. Krijezi
- H. Nestaval
- M. Hödl ▼ 78'
- C. Kaindl ▼ 78'
- F. Ratzer
Dự bị 6
- C. Bachleitner ▲ 55'
- D. Temel ▲ 78'
- T. Mauberger ▲ 78'
- F. Kühleitner
- L. Hindler
- R. Kraft
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 24 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 64 - 20 | +44 | 69 | |
| 3 | 30 | 54 - 31 | +23 | 58 | |
| 4 | 30 | 55 - 38 | +17 | 53 | |
| 5 | 30 | 46 - 31 | +15 | 50 | |
| 6 | 30 | 55 - 40 | +15 | 47 | |
| 7 | 30 | 51 - 52 | -1 | 46 | |
| 8 | 30 | 58 - 46 | +12 | 45 | |
| 9 | 30 | 50 - 41 | +9 | 42 | |
| 10 | 30 | 36 - 48 | -12 | 34 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 30 | |
| 13 | 30 | 30 - 72 | -42 | 26 | |
| 14 | 30 | 30 - 54 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 22 | |
| 16 | 30 | 32 - 83 | -51 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
35Ghi được60
51Thủng lưới56
1.13Bàn thắng mỗi trận1.88
7Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai32