Lauterach
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Schwaz

Lauterach vs Schwaz

Tỷ số chung cuộc: Lauterach 0-3 Schwaz tại Regionalliga - West, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lauterach thắng 0, hòa 1, Schwaz thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 10
Sân vận động
Sportanlage Bruno Pezzey, Lauterach
Phong độ
LDLLD Lauterach
WDLWL Schwaz
  1. 20' 0-1 B. Schmiederer
  2. HT0-1
  3. 55' H. Suleiman T. Deller
  4. 55' K. Đulabić Ö. Demir
  5. 59' 0-2 B. Schmiederer
  6. 74' L. Subasic E. Özberk
  7. 74' F. Jünemann D. Veskovic
  8. 77' 0-3 F. Jünemann
  9. 81' B. Gveric F. Tipotsch
  10. 81' M. Schmadl B. Schmiederer
  11. 83' E. Österle D. Gasovic
  12. 83' K. Mihden S. Zerlauth
  13. 85' E. Gruber M. Knoflach
  14. 85' J. Antretter E. Dornauer
  15. FT0-3

Đội hình

Lauterach HLV: D. Sereinig
  1. L. Kusche
  2. A. Wiedl
  3. E. Özberk ▼ 74'
  4. S. Zerlauth ▼ 83'
  5. D. Gasovic ▼ 83'
  6. Ö. Demir ▼ 55'
  7. M. Suleiman
  8. D. Chiste
  9. F. Erath
  10. T. Deller ▼ 55'
  11. N. Bösch

Dự bị 6

  1. H. Suleiman ▲ 55'
  2. K. Đulabić ▲ 55'
  3. L. Subasic ▲ 74'
  4. E. Österle ▲ 83'
  5. K. Mihden ▲ 83'
  6. M. Bursac
Schwaz HLV: E. Karahasanovic
  1. L. Wackerle
  2. S. Neurauter
  3. K. Nitzlnader
  4. S. Hager
  5. E. Dornauer ▼ 85'
  6. M. Knoflach ▼ 85'
  7. H. Dürnberger
  8. F. Tipotsch ▼ 81'
  9. M. Löschl
  10. D. Veskovic ▼ 74'
  11. B. Schmiederer ▼ 81'

Dự bị 6

  1. F. Jünemann ▲ 74'
  2. B. Gveric ▲ 81'
  3. M. Schmadl ▲ 81'
  4. E. Gruber ▲ 85'
  5. J. Antretter ▲ 85'
  6. P. Weissenhofer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 71 - 24 +47 72
2
Imst
30 64 - 20 +44 69
3
SVG Reichenau
30 54 - 31 +23 58
4
Hohenems
30 55 - 38 +17 53
5
Wals-Grünau
30 46 - 31 +15 50
6
Dornbirn
30 55 - 40 +15 47
7
Rheindorf Altach II
30 51 - 52 -1 46
8
Kuchl
30 58 - 46 +12 45
9
Bischofshofen
30 50 - 41 +9 42
10
Pinzgau Saalfelden
30 36 - 48 -12 34
11
TSV St. Johann
30 35 - 47 -12 33
12
Schwaz
30 30 - 44 -14 30
13
Lauterach
30 30 - 72 -42 26
14
Kitzbühel
30 30 - 54 -24 24
15
Kufstein
30 34 - 60 -26 22
16
Röthis
30 32 - 83 -51 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
30Ghi được35
84Thủng lưới47
0.94Bàn thắng mỗi trận1.09
4Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu