Lauterach
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kitzbühel

Lauterach vs Kitzbühel

Tỷ số chung cuộc: Lauterach 0-1 Kitzbühel tại Regionalliga - West, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Lauterach thắng 0, hòa 0, Kitzbühel thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 6
Sân vận động
Sportanlage Bruno Pezzey, Lauterach
Phong độ
LDLLD Lauterach
LWWLL Kitzbühel
  1. HT0-0
  2. 46' K. Kocabay M. Siller
  3. 55' K. Đulabić Ö. Demir
  4. 58' J. Michlík D. Stampfl
  5. 58' S. Almberger J. Schmidt
  6. 65' S. Bachler S. Feichtner
  7. 65' T. Feichtner L. Ritter
  8. 75' 0-1 W. Sagno
  9. 81' T. Deller M. Suleiman
  10. 86' E. Österle D. Chiste
  11. 86' L. Subasic N. Bösch
  12. FT0-1

Đội hình

Lauterach HLV: D. Sereinig
  1. L. Kusche
  2. A. Wiedl
  3. E. Özberk
  4. S. Zerlauth
  5. D. Gasovic
  6. Ö. Demir ▼ 55'
  7. M. Suleiman ▼ 81'
  8. D. Chiste ▼ 86'
  9. F. Erath
  10. N. Bösch ▼ 86'
  11. M. Siller ▼ 46'

Dự bị 6

  1. K. Kocabay ▲ 46'
  2. K. Đulabić ▲ 55'
  3. T. Deller ▲ 81'
  4. E. Österle ▲ 86'
  5. L. Subasic ▲ 86'
  6. M. Bursac
Kitzbühel HLV: P. Schneeberger
  1. P. Vidas
  2. D. Špak
  3. C. Notdurfter
  4. M. Kogler
  5. L. Ritter ▼ 65'
  6. W. Sagno
  7. S. Feichtner ▼ 65'
  8. D. Foidl
  9. J. Schmidt ▼ 58'
  10. D. Stampfl ▼ 58'
  11. R. Kogler

Dự bị 5

  1. J. Michlík ▲ 58'
  2. S. Almberger ▲ 58'
  3. S. Bachler ▲ 65'
  4. T. Feichtner ▲ 65'
  5. N. Penkovets

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 71 - 24 +47 72
2
Imst
30 64 - 20 +44 69
3
SVG Reichenau
30 54 - 31 +23 58
4
Hohenems
30 55 - 38 +17 53
5
Wals-Grünau
30 46 - 31 +15 50
6
Dornbirn
30 55 - 40 +15 47
7
Rheindorf Altach II
30 51 - 52 -1 46
8
Kuchl
30 58 - 46 +12 45
9
Bischofshofen
30 50 - 41 +9 42
10
Pinzgau Saalfelden
30 36 - 48 -12 34
11
TSV St. Johann
30 35 - 47 -12 33
12
Schwaz
30 30 - 44 -14 30
13
Lauterach
30 30 - 72 -42 26
14
Kitzbühel
30 30 - 54 -24 24
15
Kufstein
30 34 - 60 -26 22
16
Röthis
30 32 - 83 -51 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
30Ghi được30
84Thủng lưới65
0.94Bàn thắng mỗi trận0.94
4Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu