SVG Reichenau vs Wolfurt
Tỷ số chung cuộc: SVG Reichenau 6-0 Wolfurt tại Regionalliga - West, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: SVG Reichenau thắng 2, hòa 0, Wolfurt thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 17
- Sân vận động
- Kunstrasen Reichenau Hauptspielfeld, Innsbruck
- Phong độ
- WLDWD SVG Reichenau
- LWWLL Wolfurt
- 9' L. Zangerl 1-0
- 30' F. Binder 2-0
- 32' S. Suprun 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ A. Fleischhacker ▼ J. Burtscher
- 46' ▲ N. Kienreich ▼ M. Akbulut
- 53' F. Binder 4-0
- 63' F. Kraxner 5-0
- 68' ▲ J. Singer ▼ M. Bozkurt
- 68' ▲ U. Belek ▼ D. Glänzer
- 70' ▲ A. März ▼ F. Binder
- 70' ▲ B. Mittermair ▼ L. Caria
- 70' ▲ M. Bajraktar ▼ M. Zehrer
- 75' ▲ K. Danso ▼ F. Kraxner
- 79' M. Kleinlercher 6-0
- 82' ▲ T. Wegscheider ▼ K. Kalkan
- FT6-0
Đội hình
- C. Steiner
- H. Wibmer
- D. Glänzer▼ 68'
- L. Caria▼ 70'
- S. Pittl
- L. Zangerl
- F. Kraxner▼ 75'
- S. Suprun
- M. Bozkurt▼ 68'
- F. Binder▼ 70'
- M. Kleinlercher
Dự bị 6
- J. Singer▲ 68'
- U. Belek▲ 68'
- A. März▲ 70'
- B. Mittermair▲ 70'
- K. Danso▲ 75'
- L. Wertschnig
- L. Hammer
- S. Mentin
- J. Burtscher▼ 46'
- Décio Neto
- K. Kalkan▼ 82'
- F. Meier
- N. Bösch
- V. Petrovic
- A. Petrovic
- M. Zehrer▼ 70'
- M. Akbulut▼ 46'
Dự bị 5
- A. Fleischhacker▲ 46'
- N. Kienreich▲ 46'
- M. Bajraktar▲ 70'
- T. Wegscheider▲ 82'
- L. Godula
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 93 - 34 | +59 | 66 | |
| 2 | 30 | 72 - 34 | +38 | 62 | |
| 3 | 30 | 58 - 35 | +23 | 51 | |
| 4 | 30 | 47 - 37 | +10 | 50 | |
| 5 | 30 | 64 - 44 | +20 | 49 | |
| 6 | 30 | 51 - 40 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 76 - 63 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 48 - 46 | +2 | 47 | |
| 9 | 30 | 48 - 41 | +7 | 44 | |
| 10 | 30 | 68 - 63 | +5 | 43 | |
| 11 | 30 | 47 - 50 | -3 | 35 | |
| 12 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 13 | 30 | 40 - 57 | -17 | 33 | |
| 14 | 30 | 42 - 88 | -46 | 24 | |
| 15 | 30 | 43 - 98 | -55 | 20 | |
| 16 | 30 | 33 - 83 | -50 | 18 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
58Ghi được42
41Thủng lưới91
1.81Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai24