Schwaz
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Hohenems

Schwaz vs Hohenems

Tỷ số chung cuộc: Schwaz 1-1 Hohenems tại Regionalliga - West, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Schwaz thắng 1, hòa 3, Hohenems thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 17
Sân vận động
Silberstadt Arena Schwaz, Schwaz
Phong độ
WDLWL Schwaz
WWLWW Hohenems
  1. 26' P. Knoflach 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Can Ünal N. Heimböck
  4. 46' N. Bösch A. Bačić
  5. 60' A. Domínguez P. Gaßner
  6. 66' M. Schmadl E. Gruber
  7. 76' D. Veskovic E. Dornauer
  8. 76' L. Tripp P. Nagler
  9. 76' M. Islamchanov D. Mihajlović
  10. 80' 1-1 L. Tripp
  11. 85' B. Schmiederer F. Tipotsch
  12. FT1-1

Đội hình

Schwaz HLV: T. Löffler
  1. L. Wackerle
  2. H. Cihak
  3. S. Neurauter
  4. K. Nitzlnader
  5. T. Vogler
  6. E. Gruber ▼ 66'
  7. M. Knoflach
  8. P. Knoflach
  9. F. Rieser
  10. F. Tipotsch ▼ 85'
  11. E. Dornauer ▼ 76'

Dự bị 6

  1. M. Schmadl ▲ 66'
  2. D. Veskovic ▲ 76'
  3. B. Schmiederer ▲ 85'
  4. L. Danzl
  5. M. Löschl
  6. P. Weissenhofer
Hohenems HLV: M. Brenner
  1. F. Ereš
  2. T. Wolfgang
  3. C. Berlinger
  4. D. Mihajlović ▼ 76'
  5. A. Bačić ▼ 46'
  6. N. Heimböck ▼ 46'
  7. A. Ganahl
  8. P. Nagler ▼ 76'
  9. V. Matkovic
  10. P. Gaßner ▼ 60'
  11. T. Karaaslan

Dự bị 6

  1. M. Can Ünal ▲ 46'
  2. N. Bösch ▲ 46'
  3. A. Domínguez ▲ 60'
  4. L. Tripp ▲ 76'
  5. M. Islamchanov ▲ 76'
  6. A. Vonach

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 93 - 34 +59 66
2
Hohenems
30 72 - 34 +38 62
3
SVG Reichenau
30 58 - 35 +23 51
4
Pinzgau Saalfelden
30 47 - 37 +10 50
5
Bischofshofen
30 64 - 44 +20 49
6
Rheindorf Altach II
30 51 - 40 +11 48
7
Silz / Mötz
30 76 - 63 +13 47
8
Wals-Grünau
30 48 - 46 +2 47
9
Schwaz
30 48 - 41 +7 44
10
Imst
30 68 - 63 +5 43
11
Röthis
30 47 - 50 -3 35
12
Kufstein
30 28 - 45 -17 33
13
TSV St. Johann
30 40 - 57 -17 33
14
Wolfurt
30 42 - 88 -46 24
15
Rot-Weiß Rankweil
30 43 - 98 -55 20
16
Dornbirner SV
30 33 - 83 -50 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
59Ghi được78
45Thủng lưới45
1.74Bàn thắng mỗi trận2.23
13Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu