Göfis
3 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Wolfurt

Göfis vs Wolfurt

Tỷ số chung cuộc: Göfis 3-4 Wolfurt tại Regionalliga - West, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Göfis thắng 0, hòa 0, Wolfurt thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · Vorarlberg · Vòng 9
Sân vận động
Sportplatz Sc Göfis, Göfis
Trọng tài
N. Mutlu
Phong độ
LWLLW Göfis
WWLLL Wolfurt
  1. 25' 0-1 A. Umjenovic11m
  2. 35' Índio 1-1
  3. 45' 1-2 L. Martinphản lưới
  4. HT1-2
  5. 46' D. Palombo L. Lampert
  6. 52' 1-3 A. Umjenovic11m
  7. 58' A. Câmpean L. Martin
  8. 58' L. Pasqualini Abbas Naso
  9. 67' F. Meier M. Zehrer
  10. 67' T. Rist F. Moosmann
  11. 72' V. Petrovic M. Özdemir
  12. 79' Lucas Silva 2-3
  13. 86' N. Auzinger Índio
  14. 86' N. Klohs R. Tschann
  15. 88' 2-4 A. Umjenovic11m
  16. 89' M. Bayraktar K. Fetic
  17. 89' M. Schertler A. Umjenovic
  18. 90'+2 P. Fröwis 3-4
  19. FT3-4

Đội hình

Göfis HLV: R. Spiegel
  1. R. Schwarz
  2. L. Martin ▼ 58'
  3. F. Allgäuer
  4. F. Lampert
  5. L. Lampert ▼ 46'
  6. J. Schwarz
  7. P. Fröwis
  8. Lucas Silva
  9. Índio ▼ 86'
  10. Abbas Naso ▼ 58'
  11. R. Tschann ▼ 86'

Dự bị 6

  1. D. Palombo ▲ 46'
  2. A. Câmpean ▲ 58'
  3. L. Pasqualini ▲ 58'
  4. N. Auzinger ▲ 86'
  5. N. Klohs ▲ 86'
  6. R. Gabriel
Wolfurt HLV: J. Baur
  1. L. Hammer
  2. S. Mentin
  3. J. Burtscher
  4. M. Natter
  5. G. Acar
  6. B. Neubauer
  7. F. Moosmann ▼ 67'
  8. M. Özdemir ▼ 72'
  9. A. Umjenovic ▼ 89'
  10. K. Fetic ▼ 89'
  11. M. Zehrer ▼ 67'

Dự bị 6

  1. F. Meier ▲ 67'
  2. T. Rist ▲ 67'
  3. V. Petrovic ▲ 72'
  4. M. Bayraktar ▲ 89'
  5. M. Schertler ▲ 89'
  6. R. Fink

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Schwarz-Weiß Bregenz
22 64 - 21 +43 55
2
Hohenems
22 63 - 34 +29 45
3
Lauterach
22 44 - 40 +4 38
4
Rheindorf Altach II
22 45 - 42 +3 35
5
Röthis
22 29 - 29 0 31
6
Rotenberg
22 28 - 37 -9 29
7
Rot-Weiß Rankweil
22 43 - 49 -6 27
8
FC Egg
22 38 - 59 -21 25
9
Dornbirner SV
22 34 - 40 -6 25
10
Wolfurt
22 35 - 42 -7 24
11
Göfis
22 39 - 57 -18 20
12
Admira Dornbirn
22 28 - 40 -12 16
Promotion Group

So sánh

22Trận đấu22
39Ghi được35
57Thủng lưới42
1.77Bàn thắng mỗi trận1.59
0Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu