Trận đấu
112
Bàn thắng mỗi trận
3.07
Cả hai cùng ghi bàn
52.68%
Trên 2.5 bàn
56.25%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 48 | 42.86% |
| Hòa | 25 | 22.32% |
| Thắng sân khách | 39 | 34.82% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Mannsdorf-Großenzersdorf | 34 | 2.43 |
| 2 | Wiener SC | 33 | 2.36 |
| 3 | Traiskirchen | 30 | 2.14 |
| 4 | Donau | 28 | 2 |
| 5 | Krems / Rehberg | 27 | 1.93 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Mannsdorf-Großenzersdorf | 13 | 0.93 |
| 2 | Wiener Viktoria | 14 | 1 |
| 3 | Oberwart | 16 | 1.14 |
| 4 | Wiener SC | 17 | 1.21 |
| 5 | Parndorf | 18 | 1.29 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 108 | 4 | 96.43% |
| 1.5 | 88 | 24 | 78.57% |
| 2.5 | 63 | 49 | 56.25% |
| 3.5 | 40 | 72 | 35.71% |
| 4.5 | 20 | 92 | 17.86% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 37 | 9 | 0 |
| Hòa | 11 | 12 | 11 |
| Thắng sân khách | 0 | 4 | 28 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 15 | 13.39% |
| 0 – 1 | 11 | 9.82% |
| 3 – 0 | 10 | 8.93% |
| 1 – 0 | 9 | 8.04% |
| 3 – 1 | 7 | 6.25% |
| 0 – 2 | 5 | 4.46% |
| 1 – 2 | 5 | 4.46% |
| 1 – 3 | 5 | 4.46% |
| 2 – 0 | 5 | 4.46% |
| 2 – 1 | 5 | 4.46% |