Krems / Rehberg
1 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
TWL Elektra

Krems / Rehberg vs TWL Elektra

Tỷ số chung cuộc: Krems / Rehberg 1-4 TWL Elektra tại Regionalliga - Ost, 29 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Krems / Rehberg thắng 2, hòa 1, TWL Elektra thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 24
Sân vận động
Sepp-Doll-Stadion, Krems
Phong độ
LDLLW Krems / Rehberg
LLLLW TWL Elektra
  1. 4' L. Vielgut 1-0
  2. 9' 1-1 T. Fischer
  3. 25' 1-2 T. Fischer
  4. 45'+2 1-3 Hamid Aminpur
  5. HT1-3
  6. 46' M. Ambichl F. Sittsam
  7. 46' S. Temper P. Koglbauer
  8. 69' S. Horak B. Martic
  9. 75' 1-4 M. Gager
  10. 79' M. Halmer D. Starkl
  11. 79' N. Pihringer H. Gökçek
  12. 80' C. Stifter T. Fischer
  13. 80' K. Ohira O. Sipka
  14. 84' F. Stojak M. Gager
  15. 90' O. Neumann Hamid Aminpur
  16. 90' S. Adogun L. Grgić
  17. FT1-4

Đội hình

Krems / Rehberg HLV: J. Fallmann
  1. C. Riegler
  2. F. Sittsam ▼ 46'
  3. T. Messing
  4. F. Eggenfellner
  5. T. Alexiev
  6. P. Koglbauer ▼ 46'
  7. L. Vielgut
  8. M. Pemmer
  9. H. Gökçek ▼ 79'
  10. D. Starkl ▼ 79'
  11. B. Martic ▼ 69'

Dự bị 6

  1. M. Ambichl ▲ 46'
  2. S. Temper ▲ 46'
  3. S. Horak ▲ 69'
  4. M. Halmer ▲ 79'
  5. N. Pihringer ▲ 79'
  6. J. Maurer
TWL Elektra HLV: H. Gager
  1. N. Šarčević
  2. C. Ochrana
  3. L. Grgić ▼ 90'
  4. F. Drljepan
  5. A. Paric
  6. Hamid Aminpur ▼ 90'
  7. M. Gager ▼ 84'
  8. J. Francešević
  9. A. Kokollari
  10. O. Sipka ▼ 80'
  11. T. Fischer ▼ 80'

Dự bị 6

  1. C. Stifter ▲ 80'
  2. K. Ohira ▲ 80'
  3. F. Stojak ▲ 84'
  4. O. Neumann ▲ 90'
  5. S. Adogun ▲ 90'
  6. S. Bacu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fach-Donaufeld
30 60 - 33 +27 63
2
Austria Vienna (Am)
30 61 - 31 +30 58
3
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 52 - 21 +31 56
4
Neusiedl
30 59 - 40 +19 55
5
Wiener SC
30 54 - 43 +11 48
6
Krems / Rehberg
30 55 - 40 +15 47
7
Oberwart
30 40 - 34 +6 44
8
Traiskirchen
30 56 - 56 0 42
9
TWL Elektra
30 51 - 45 +6 41
10
Union Mauer
30 42 - 46 -4 41
11
Leobendorf
30 48 - 47 +1 33
12
Wiener Viktoria
30 35 - 56 -21 33
13
Gloggnitz
30 42 - 64 -22 27
14
Favoritner AC
30 34 - 58 -24 26
15
Siegendorf
30 34 - 68 -34 20
16
Mauerwerk
30 29 - 70 -41 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu36
50Ghi được69
37Thủng lưới61
1.85Bàn thắng mỗi trận1.92
7Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu